Từ 'causa' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Peru?

Entrevista a atleta con voz muy aguda

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
causa
Cách xưng hô tiếng Tây Ban Nha Peru
Bạn thân, bạn bè thân thiết — từ gọi ấm áp 'cậu' của người Peru, không phải món ăn hay 'nguyên nhân' theo nghĩa pháp lý.

Ở Peru, 'causa' là cách gọi bạn thân — 'bạn', 'anh em', người bạn đã cùng chia sẻ điều gì đó thật sự. Nó ấm áp và cá nhân hơn từ chung chung 'pata'. Nếu chỉ nhìn từ ngữ, từ này giống 'nguyên nhân' (vụ kiện, phong trào) hoặc tên món ăn khoai tây xếp lớp nổi tiếng, chính vì vậy người học thường bị bất ngờ: ở đây nó đơn thuần là từ gọi thân mật. Câu 'Ya, causa' mang ý nghĩa giữa 'được thôi, cậu ơi' và 'thôi nào, anh ơi'.

Trong cùng đoạn hội thoại còn có câu 'cállate que palteas' — im đi, cậu làm mình xấu hổ đấy. 'Paltear(se)' xuất phát từ 'palta' (bơ) và mang nghĩa làm xấu hổ, cringe; '¡qué palta!' là 'xấu hổ quá!' Cả hai đều là lóng tiếng Peru bắt nguồn từ tên món ăn. Nêu 'causa' ở đây vì đây là dạng xưng hô dùng lại được; chỉ đừng mong nó thông dụng — ra khỏi Peru nó chỉ có nghĩa là nguyên nhân hay món khoai tây thôi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.9%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
89.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.4%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

calistenia
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
calisthenics
palteas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you cover (slang)
agudita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) shrill one
auspicio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sponsorship
calientas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you warm up
cállate que palteas
1×
stop talking because you're revealing secrets

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha