Từ 'causa' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Peru?
Entrevista a atleta con voz muy aguda
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học trung cấp
Ở Peru, 'causa' là cách gọi bạn thân — 'bạn', 'anh em', người bạn đã cùng chia sẻ điều gì đó thật sự. Nó ấm áp và cá nhân hơn từ chung chung 'pata'. Nếu chỉ nhìn từ ngữ, từ này giống 'nguyên nhân' (vụ kiện, phong trào) hoặc tên món ăn khoai tây xếp lớp nổi tiếng, chính vì vậy người học thường bị bất ngờ: ở đây nó đơn thuần là từ gọi thân mật. Câu 'Ya, causa' mang ý nghĩa giữa 'được thôi, cậu ơi' và 'thôi nào, anh ơi'.
Trong cùng đoạn hội thoại còn có câu 'cállate que palteas' — im đi, cậu làm mình xấu hổ đấy. 'Paltear(se)' xuất phát từ 'palta' (bơ) và mang nghĩa làm xấu hổ, cringe; '¡qué palta!' là 'xấu hổ quá!' Cả hai đều là lóng tiếng Peru bắt nguồn từ tên món ăn. Nêu 'causa' ở đây vì đây là dạng xưng hô dùng lại được; chỉ đừng mong nó thông dụng — ra khỏi Peru nó chỉ có nghĩa là nguyên nhân hay món khoai tây thôi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.