“columna vertebral” trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa bóng là gì?
El moderno tranvía eléctrico de Cuenca, Ecuador
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học trung cấp
Nghĩa đen, la columna vertebral là “cột sống” — thuật ngữ giải phẫu chỉ xương sống của bạn. Nhưng tiếng Tây Ban Nha dùng cụm từ này giống hệt cách tiếng Anh dùng “backbone”: chỉ yếu tố trung tâm nâng đỡ toàn bộ hệ thống. Trong đoạn clip, xe điện của Cuenca trở thành la columna vertebral de una movilidad nueva — “xương sống của một phương thức di chuyển mới”. Cấu trúc la columna vertebral de X = “xương sống của X” dùng rất tự nhiên trong cả văn nói và văn viết.
Đây là một phép ẩn dụ trung hòa, linh hoạt ở nhiều ngữ cảnh, bạn sẽ bắt gặp ở khắp nơi: el petróleo es la columna vertebral de la economía, esta ley es la columna vertebral del sistema. Lưu ý giống và sự hòa hợp — cụm từ này ở giống cái (la columna), còn vertebral giữ nguyên hình bất kể danh từ đi kèm là giống đực hay giống cái. Hãy dùng columna vertebral mỗi khi bạn muốn nói “xương sống” hay “trụ cột trung tâm” của một thứ gì đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.