«huevón» trong tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh có nghĩa là gì?
Cuando le preguntas algo a tu mamá
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người học trung cấp
huevón là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh dùng hàng ngày, và nó có thể là lời sỉ nhục («ngốc», «ngu») hoặc cách gọi bạn bè trung tính («bạn ơi», «cậu ơi»), hoàn toàn tùy vào ngữ điệu. Trong đoạn clip này, mẹ mắng con vì câu hỏi lạ với câu: me faltó vitamina en el embarazo contigo. A huevón, me saliste — «Tao chắc thiếu vitamin khi mang con. Con ra đời là thằng huevón».
Tính từ ahuevonado, xuất hiện trước đó trong cùng đoạn clip, mang nghĩa là hành động chậm chạp, ngây ngô hoặc thiếu tập trung. Về mặt nguồn gốc, huevón bắt nguồn từ huevones (bò đực bị cắt bỏ tinh hoàn) — những con vật được miễn việc làm, do đó mang hàm ý lười biếng — và động từ liên quan huevear có nghĩa là «lãng phí thời gian» hoặc «đùa giỡn, lười làm việc». Giữa bạn bè thân thiết thì từ này rất thoải mái, thậm chí còn thân mật; nhưng nếu dùng với người lạ, hoặc cha mẹ mắng con, thì nó thành một lời sỉ nhục thực sự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.