“playero” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Haciendo un pastel de cumpleaños playero para Los Roques

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Venezuela⏱ 43s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
playero
Tạo từ tiếng Tây Ban Nha
“beachy / beach-themed” — playa + hậu tố tính từ -ero

Người làm bánh gọi chiếc bánh là playero — mang nghĩa “theo phong cách bãi biển”. Đó là playa (bãi biển) cộng với đuôi -ero/-era, ở đây tạo thành tính từ mang nghĩa “liên quan đến” hoặc “theo phong cách của”. Đuôi này rất đa dụng: nó có thể chỉ nghề nghiệp (panadero, người làm bánh), dụng cụ chứa đựng (azucarera, bình đựng đường), hoặc như ở đây, đơn giản là “của / mang phong cách của” cái gì đó. Cùng một đuôi, ba công dụng khác nhau.

Dưới dạng tính từ “mang phong cách của” nó xuất hiện khắp nơi: fiesta playera (tiệc bãi biển), look veraniego, ambiente festivo. Chú ý sự hòa hợp giới và số — un pastel playero, unas sandalias playeras. Khi đã nghe -ero với nghĩa “liên quan đến X”, bạn thường có thể đoán được nghĩa của một tính từ lạ từ danh từ gốc của nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

78%
Top 1.000
87.4%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.4%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

admíteme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
déjeme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
emplearla
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
playero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
beach-related
tocar decorar
1×
start decorating or begin the decoration process

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Venezuela trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha