Cụm từ 'orkar inte' nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

Sluta lajka och följ inte mig

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
orkar inte
Động từ chỉ năng lượng và nỗ lực trong tiếng Thụy Điển
Tôi không muốn làm — đúng nghĩa là: Tôi không có năng lượng (để làm)

Tiếng Thụy Điển có một động từ mà tiếng Anh thiếu: orka, nghĩa là 'có đủ năng lượng để làm điều gì'. Nói 'jag orkar inte' thì một từ bao hàm cả sự mệt mỏi thật sự lẫn sự từ chối thẳng thừng — nó vừa có nghĩa là 'tôi quá mệt để chạy' vừa là 'tôi không thể chịu đựng chuyện này nữa'. Sự kết hợp giữa năng lượng và ý chí đó là điều khiến orka trở nên cực kỳ tiện dụng trong tiếng Thụy Điển hàng ngày.

Trong video, người tạo nội dung bị chôn vùi bởi tiếng thông báo — một tiếng 'ping' cho mỗi lượt thích, một tiếng reo cho mỗi lần theo dõi — và cuối cùng bùng nổ: 'Jag orkar inte' ('Tôi không thể chịu đựng được nữa'). Cụm từ này nằm ngay giữa 'tôi chán rồi' và 'tôi thực sự không thể chịu nổi', chính là 'điểm ngọt' của orka. Dùng một mình, 'Orka!' — không chủ ngữ, không động từ — là lóng của giới trẻ mang nghĩa 'đừng mơ' hoặc 'tuyệt đối không làm đâu'. Liên quan: orkar du? ('bạn có đủ can đảm không?'), du måste orka ('bạn phải tìm ra sức lực'), orka med ('đối phó/có thể chịu đựng được').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

85.9%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

91.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lajka
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) like
notiser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
notices
prenumerera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscribe
yeah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
yes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển