**按钮** (ànniǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

和猫咪一起开箱会说话的按钮

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
按钮 (ànniǔ)
Từ ghép tiếng Trung đáng để phân tích
按钮 (ànniǔ) — từ ghép từ 按 (ấn) + 钮 (cúm/khóa), nghĩa đen là 'cái để ấn'

按钮 (ànniǔ) nghĩa là nút bấm — bất kỳ nút nào bạn ấn: bàn phím thang máy, điều khiển từ xa, nút bấm trên web, hay những nút nói cho thú cưng trong clip unboxing này. Cấu trúc từ rất đáng để tách ra: 按 (àn) nghĩa là 'ấn', 钮 (niǔ) nghĩa là 'cúm' hay 'khóa'. Ghép lại thành từ mang nghĩa đen 'cái để ấn', chính xác là định nghĩa của nút bấm. Việc học nhìn ra cách từ Hán Việt tự mô tả chức năng của chúng giúp ích ở mọi trình độ.

Clip quay cô mèo Mèng ngắm chủ unbox bộ 6 nút nói được thiết kế để thú cưng 'giao tiếp'. Từ 按钮 xuất hiện hơn chục lần — 六个按钮,按了就会说话 (sáu cái nút; ấn là nó nói). Sự lặp lại tự nhiên, mật độ cao: người học nghe từ trong ngữ cảnh nhiều lần hơn trong hai phút so với một chương sách giáo khoa điển hình. 按 cũng xuất hiện trong 按时 (ànshí, 'đúng giờ, theo lịch') — cùng logic 'ấn/theo'.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung