岛国 (dǎoguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用地球仪认识亚洲国家的中文名字

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
岛国 (dǎoguó)
Từ ghép địa lý tiếng Trung
quốc gia đảo — quốc gia có lãnh thổ hoàn toàn bị biển bao quanh

岛国 (dǎoguó) là từ tiếng Trung chỉ quốc gia đảo: 岛 (dǎo) nghĩa là đảo, 国 (guó) nghĩa là quốc gia. Từ ghép này hoàn toàn trong suốt và mở rộng một mẫu đơn giản — thêm 国 vào hầu như nhãn địa lý hoặc văn hóa nào cũng cho ra một loại quốc gia: 大国 (dàguó, cường quốc), 小国 (xiǎoguó, quốc gia nhỏ), 邻国 (línguó, quốc gia láng giềng). Nhật Bản là quốc gia đảo thường được nhắc đến nhất trong bối cảnh này, và đoạn clip dùng nó làm ví dụ: 日本是一个岛国,因为日本的四周全都是海洋 (「Nhật Bản là một quốc gia đảo vì nó bị bao quanh bởi đại dương ở mọi phía」).

Đoan clip đưa người xem đi vòng quanh trái đất khám phá châu Á. Giáo viên chỉ ra Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Singapore, dùng 岛国 đặc biệt cho Nhật Bản để giải thích tại sao nó khác về mặt địa lý so với các nước láng giềng lục địa. Singapore, cũng là quốc gia đảo, lại được miêu tả khác — là gần xích đạo (赤道, chìdào) — cho thấy các từ miêu tả ghép tự nhiên khi bạn đã nắm được các khối xây dựng. Mẫu hậu tố 国 đáng để học sớm: nó mở ra hàng chục cách miêu tả quốc gia cùng một lúc.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung