「慢跑 (màn pǎo)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
走路、慢跑和跑步的简单区别
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Trung đặt tên các tốc độ chạy bằng cách ghép tính từ đơn giản với động từ 跑 (pǎo), nghĩa là «chạy». 慢跑 (màn pǎo) là «chậm-chạy» = jogging; 跑步 (pǎobù) là từ chung chỉ việc chạy (và chạy bộ để tập luyện). Video minh họa logic này bằng hành động — người dẫn chương trình thực sự đi bộ, jogging và sprint khi giải thích, nên ba từ gắn liền với ba tốc độ cơ thể khác nhau. Khi nắm được quy luật này, hàng chục từ ghép tiếng Trung khác sẽ mở ra theo cùng một cách.
Bộ ba hoàn chỉnh trong video: 走路 (zǒulù) — đi bộ, được mô tả là 很慢 (rất chậm); 慢跑 (màn pǎo) — jogging, «không chậm cũng không nhanh» (不慢也不快); và 跑步 (pǎobù) — chạy, ở đây đóng vai tốc độ nhanh nhất trong bộ ba (很快). Cặp tính từ 慢/快 (chậm/nhanh) là một trong những cặp tái sử dụng nhiều nhất trong tiếng Quan thoại, và gặp nó ngay bên trong từ ghép như 慢跑 là điểm vào nhớ lâu hơn nhiều so với việc học danh sách từ vựng.