موقف مضحك مع الاسانسير والباب

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'asanseer' (أسانسير) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?

أسانسير (asanṣēr)
Từ vay tiếng Pháp trong tiếng Ả Rập Ai Cập
'elevator' — tiếng Pháp ascenseur, vẫn sống sót trong tiếng Ả Rập Ai Cập

Người Ai Cập không đi مصعد như sách giáo khoa dạy — họ đi أسانسير, trực tiếp từ tiếng Pháp ascenseur. Đó là di sản của thời kỳ tiếng Pháp là ngôn ngữ của đời sống đô thị hiện đại tại Ai Cập, và nó chưa bao giờ rời đi: tòa nhà, biển hiệu, và những lời than phiền hàng ngày đều dùng từ này. Nói مصعد ở Cairo thì người ta hiểu; nói أسانسير thì bạn nghe như người địa phương.

Video khai thác từ này để tạo hài hước — một chuyến tham quan một chiếc أسانسير rất kỳ lạ có cánh cửa hoạt động phi lý trí, kết thúc bằng một câu سبحان الله (nghĩa đen 'vinh quang cho Thượng Đế', ở đây dùng theo nghĩa hàng ngày là 'trời ơi, xem nào'). Tiếng Pháp để lại cho tiếng Ả Rập Ai Cập cả một danh sách từ vựng đời thường: أباجورة (đèn đầu giường, từ abat-jour), جاتوه (bánh ngọt, từ gâteau), ديكور (trang trí, từ décor). Hãy lắng nghe ما تقلقوش — 'đừng lo lắng' — với phủ định ش đặc trưng của tiếng Ai Cập bao quanh nó.

Từ AROOJA AJ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

77.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

59.3%
Top 1.000
77.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

70.8%
Top 1.000
79.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

الاسانسير
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
elevator
انزل
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
go down
اهو
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
here he is
بص
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
look (imperative)
بقى
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
remained

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập