موقف مضحك مع الاسانسير والباب
B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp
'asanseer' (أسانسير) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?
Người Ai Cập không đi مصعد như sách giáo khoa dạy — họ đi أسانسير, trực tiếp từ tiếng Pháp ascenseur. Đó là di sản của thời kỳ tiếng Pháp là ngôn ngữ của đời sống đô thị hiện đại tại Ai Cập, và nó chưa bao giờ rời đi: tòa nhà, biển hiệu, và những lời than phiền hàng ngày đều dùng từ này. Nói مصعد ở Cairo thì người ta hiểu; nói أسانسير thì bạn nghe như người địa phương.
Video khai thác từ này để tạo hài hước — một chuyến tham quan một chiếc أسانسير rất kỳ lạ có cánh cửa hoạt động phi lý trí, kết thúc bằng một câu سبحان الله (nghĩa đen 'vinh quang cho Thượng Đế', ở đây dùng theo nghĩa hàng ngày là 'trời ơi, xem nào'). Tiếng Pháp để lại cho tiếng Ả Rập Ai Cập cả một danh sách từ vựng đời thường: أباجورة (đèn đầu giường, từ abat-jour), جاتوه (bánh ngọt, từ gâteau), ديكور (trang trí, từ décor). Hãy lắng nghe ما تقلقوش — 'đừng lo lắng' — với phủ định ش đặc trưng của tiếng Ai Cập bao quanh nó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.