أنا بحب الرسم والحيوانات

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

بحب (baḥebb) trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là gì?

بحب (baḥebb)
Tiền tố thì hiện tại trong tiếng Ả Rập Ai Cập
“I love / I like”; chữ b- đứng đầu đánh dấu việc bạn làm hiện tại hoặc thường xuyên

Trong tiếng Ả Rập Ai Cập, بحب (baḥebb) có nghĩa là “I love” hoặc “I like”, và chữ ب (b-) nhỏ ở đầu đóng vai trò thực sự: nó đánh dấu thì hiện tại thường ngày. Cùng một khuôn mẫu này áp dụng cho mọi ngôi: بيحب (biyḥebb), “he loves”, và بتحب (bitḥebb), “she loves” hoặc “you love”. Tiếng Ả Rập chuẩn dùng أحب không có b-, nên khi nghe thấy b- là bạn biết ngay mình đang nghe tiếng Ả Rập Ai Cập nói.

Một động từ thứ hai sau بحب sẽ bỏ b-: أنا بحب أرسم (ana baḥebb arsem), “I like to draw.” Đó là cách bài học đi từ أنا بحب الرسم (“I love drawing”) sang أنا بحب أرسم حيوانات (“I like drawing animals”), và kết thúc bằng cách xếp các dạng cạnh nhau: أنا بحب، هو بيحب، هي بتحب. Cùng chữ b- này cũng xuất hiện trong بشتغل (“I work”) và بشرب (“I drink”).

Từ Al Zibda ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập