لعبة تحدي مضحكة بين الأصحاب

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«بُصّ (boṣṣ)» trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là gì?

بُصّ (boṣṣ)
động từ, mệnh lệnh · tiếng Ai Cập hàng ngày
«bộp!» — «nhìn này, nhìn đây!»

Trong trò chơi thách thức bạn bè ồn ào này, một người chơi liên tục thu hút sự chú ý bằng بُصّ (boṣṣ), nghĩa là «nhìn này!»: «بص اللعبة كده» («nhìn này, trò chơi chơi như này»). Trong khi tiếng Ả Rập chuẩn dùng نظر (unẓur), người Ai Cập nói boṣṣ, từ động từ بصّ «liếc nhìn». Đó là cách thông dụng nhất để chỉ ra thứ gì đó, khoe màn hình điện thoại, hoặc làm bạn bè dừng lại giữa chừng.

Bạn cũng sẽ nghe dạng nữ بُصّي (boṣṣi) và dạng số nhiều بُصّوا (boṣṣu) không kém phần phổ biến, cùng phiên bản mềm dẻo «boṣṣ ya sidi» nghĩa là «nhìn này nè, anh ơi». Từ này thường đi cặp với كده (kida), «như này», cụm từ kết thúc một nửa câu tiếng Ai Cập. Chỉ hai từ nhỏ, mà bạn đã có thể chỉ đường cho người khác được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

61.2%
Top 1.000
79.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

95.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

حطها
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
put it
بصوبعك
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
with your finger
اعمليها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
do it (feminine)
بص
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
look

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Egyptian reaction and gaming YouTube channels, where “boṣṣ kida” introduces every clip.
  • ▸Egyptian sketch comedy: El Kebir Awy (الكبير أوي) and the films of Adel Imam.
  • ▸In any Cairo classroom or workshop when someone demonstrates a step.
  • ▸Egyptian street-food vendors showing off the grill to camera.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập