Move Your Body, Change Your Mind

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'reset button' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

reset button
Cụm từ phổ biến tiếng Anh
Cái gì đó giúp bạn bắt đầu lại và cảm thấy tốt hơn

Khi bạn bấm 'reset button' trên một thiết bị, nó sẽ quay về trạng thái ban đầu và khởi động lại. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta dùng cụm từ này cho cảm xúc và năng lượng, không chỉ cho máy móc. Trong đoạn clip về tập thể dục, người nói cho rằng vận động là 'a reset button for your nervous system'. Nghĩa là việc vận động cơ thể giúp não bộ bạn cảm thấy bình tĩnh và rõ ràng trở lại, như thể bắt đầu lại sau một khoảnh khắc khó khăn.

Người ta dùng 'reset button' theo nhiều cách trong tiếng Anh hiện đại. Bạn có thể nghe: 'I took a walk to hit the reset button', hoặc 'A good night’s sleep is my reset button'. Động từ phổ biến nhất đi kèm cụm từ này là 'hit' — 'hit the reset button'. Bạn cũng có thể nói 'press the reset button' hoặc 'push the reset button'. Cả ba đều đúng. Một cụm từ gần nghĩa là 'start over', nghĩa là bắt đầu lại với một cảm giác mới. Cả hai đều mang tính thân mật và rất phổ biến trong các chủ đề về sức khỏe và động lực.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

87.5%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

emotionally
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
related to feelings or emotions
reset
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to set again or restore
sharpen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to make sharper or clearer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh