Longwood Debates Building New Tiny Home Communities

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

**priced out** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

priced out
Cụm từ thường gặp — tin tức và hội thoại
Nếu bạn bị priced out, nghĩa là thứ đó đã trở nên quá đắt — giá cả đã đẩy bạn ra khỏi khả năng mua hoặc tham gia.

Khi giá tăng nhanh hơn thu nhập, mọi người sẽ bị priced out. Điều này không có nghĩa là họ làm gì sai. Chỉ đơn giản là thứ họ muốn — một ngôi nhà, một khu phố, một vé — đã trở nên quá đắt với họ. Bạn sẽ nghe cụm từ này rất nhiều trong tin tức và chuyện trò hàng ngày về thuê nhà, mua nhà và chi phí sinh hoạt.

Trong đoạn video, giám đốc phát triển Longwood giải thích tại sao thành phố đang xem xét các cộng đồng nhà nhỏ: There’s a lot of people who are interested in home ownership that are kinda priced out of it. Ý ông là nhiều người muốn mua nhà nhưng không thể — giá quá cao so với khả năng của họ. Young families are being priced out of the city. (Các gia đình trẻ đang bị đẩy ra khỏi thành phố vì quá đắt.) That gym used to be affordable, but the new fees have priced me out. (Phòng gym xưa rẻ, nhưng phí mới đã khiến tôi không thể đi được nữa.) Ghi chú về văn phong: priced out dùng được cả trong ngôn ngữ báo chí và lời nói hàng ngày. Nó không phải tiếng lóng, nhưng cũng không quá trang trọng. Bạn sẽ thấy nó trên tiêu đề báo, nghe ở các cuộc họp xã, và đọc trên mạng xã hội khi nói về chi phí sinh hoạt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87.3%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.5%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

hazen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a surname or place name
hiltran
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a surname or place name
showpiece
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a fine example or display
sunrail
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a commuter train
showpiece for what we can do
1×
example of excellence or ideal model

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh