Cụm từ 'place a finger on the scales' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Why Alex Murdaugh’s Murder Conviction Was Overturned

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
place a finger on the scales
Thành ngữ tiếng Anh — dùng trong báo chí và văn bản pháp lý
Lén đẩy một quy trình công bằng về phía một kết quả — khiến nó trở nên bất công mà không ai hay biết.

Khi một việc cần được quyết định công bằng — một vụ án, một cuộc bỏ phiếu, một cuộc thi — chúng ta hình dung một chiếc cân cân bằng. Cụm từ place a finger on the scales nghĩa là ai đó lén đẩy một bên cân xuống, khiến kết quả không còn công bằng nữa. Cụm từ này không nói về việc cân đo đong đếm thực tế. Hình ảnh này bắt nguồn từ Nữ thần Công lý, người cầm một chiếc cân để thể hiện rằng cả hai bên phải được đối xử như nhau.

Trong đoạn video này, một nhà báo giải thích tại sao án kết tội giết người của Alex Murdaugh bị Tối cao pháp院 Nam Carolina bác bỏ. Tòa án phát hiện một thư ký tên Becky Hill đã nói chuyện riêng với các bồi thẩm nhân trong quá trình xét xử. Khoảng thời điểm Murdaugh lên làm chứng, bà nói những điều như: don’t listen to what he said, watch his actions và be careful as he testifies. Các thẩm phán phán quyết rằng bà đã placed her finger on the scales of justice — nghĩa là án kết tội không thể đứng được. Một phiên tòa mới đã được ra lệnh tổ chức lại. Ý tưởng về chiếc cân đã tồn tại hàng nghìn năm. Ở Ai Cập cổ đại, người ta kể rằng một vị thần cân trái tim của một người với một chiếc lông vũ để quyết định số phận. Ngày nay, Nữ thần Công lý — bức tượng đứng trước nhiều tòa án — cầm chiếc cân để thể hiện rằng bằng chứng ở cả hai bên phải được cân nhắc như nhau. Việc place a finger on the scales phá vỡ sự công bằng đó. Bạn có thể dùng cụm từ này ngoài tòa án: The committee was supposed to pick the best proposal, but the chair had already placed a finger on the scales before anyone voted. Nó phù hợp với bất kỳ tình huống nào — quyết định tuyển dụng, cuộc thi trường học, kết quả thể thao — nơi một quy trình trông công bằng đã bị lén lút làm cho bất công. Cụm từ này mang tính trang trọng; bạn sẽ thấy nó trong bài báo, bản án và bài bình luận chứ không phải trong lời nói hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.6%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

egregious
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
extremely bad or shocking
finger on the scales of justice
1×
court bias affecting fair legal outcomes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh