Asking Strangers In York What They’re Doing Today

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'sell it to me' trong tiếng Anh có nghĩa gì?

sell it to me
Cụm từ thuyết phục kiểu Anh
Cách nói thân mật, dùng trong lời nói để ý 'thuê phục tôi đi' — đưa ra lý do tốt nhất của bạn. Không liên quan đến bán hàng lấy tiền.

Khi ai đó nói sell it to me, họ không nói về tiền bạc. Họ đang yêu cầu bạn thuyết phục họ. Nghĩa là: đưa ra lý do tốt nhất, khiến họ muốn điều đó. Ở York, một người đàn ông ngăn một cô thợ cắt tóc đang phát tờ rơi và nói: Go on, sell it to me. Cô ấy liệt kê lý do — 20 bảng, giảm giá sinh viên, tiêu chuẩn đào tạo cao. Và thành công. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và dùng được trong mọi lúc bạn muốn ai đó thuyết phục mình.

Bạn có thể dùng khi ai đó đề xuất một kế hoạch, sản phẩm hoặc ý tưởng và bạn muốn nghe lý do nó hay. Ví dụ: You think I should try that restaurant? — Yeah, come on, sell it to me. (Bạn nghĩ mình nên thử quán đó à? — Ừ, nói cho mình nghe lý do đi.) Nghe thân thiện, không thô lỗ. Trong đoạn video, người phỏng vấn dùng cụm từ này hai lần với cùng một cô thợ cắt tóc trẻ. Cô ấy đang cố gắng tìm thêm khách và phát tờ rơi trên đường. Anh ấy nhờ cô thuyết phục — và cô làm được. Cụm từ này cũng thường gặp trong phỏng vấn việc và họp kinh doanh, khi ai đó hỏi: Tell me why I should pick you. (Nói cho tôi biết tại sao tôi nên chọn bạn.) Đây là tiếng Anh nói, thân mật, hơi đùa giỡn — không phải kiểu bạn viết trong email trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.6%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.7%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chantal
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) personal name
bicycle
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
A vehicle that has two primary wheels, one behind the other, a steering handl…
jamaima
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) personal name
parcels
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
packages wrapped for delivery
porsche
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) luxury car brand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh