College morning vlog and running errands

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ run errands trong tiếng Anh nghĩa là gì?

run errands
Cụm từ thường gặp hàng ngày trong tiếng Anh
ra ngoài làm những việc vặt — như đi chợ, ngân hàng, hay bưu điện

Khi bạn run errands, bạn ra ngoài để hoàn thành các việc vặt nhỏ ở nhiều nơi khác nhau. Trong video, người nói cho biết lớp học bị huỷ và cô ấy sẽ run errands instead. Các việc vặt phổ biến bao gồm đi siêu thị, nhà thuốc, bưu điện hoặc ngân hàng. Từ errand có nghĩa là một chuyến đi ngắn để làm một việc cụ thể. Run errands là cụm từ phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Động từ run trong cụm này không có nghĩa là chạy nhanh. Nó mang ý làm việc gì đó có mục đích và hiệu quả. Bạn có thể nói run an errand (một việc) hoặc run errands (nhiều việc). Ví dụ: I need to run a few errands before dinner (Tôi cần đi làm vài việc vặt trước bữa tối) hoặc She spent the afternoon running errands (Cô ấy dành cả chiều đi làm việc vặt). Cụm từ này rất phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, và bạn sẽ nghe thấy nó thường xuyên trong hội thoại hàng ngày và nội dung vlog. Đây là cụm từ trung tính, không trang trọng — dùng được trong mọi tình huống thoải mái.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

80.5%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
92.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86.5%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

errands
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
short trips for tasks

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh