Walking Away From Fear And Finding Courage
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ 'hold someone back' nghĩa là gì?
Trong bài nói của học sinh này về việc đối mặt với nỗi sợ, thông điệp xoay quanh một cụm động từ: «those make us feel anxious and holding us back from doing great things». To hold someone back nghĩa là ngăn cản ai đó tiến về phía trước hoặc đạt được tiềm năng của mình, dù đó là nỗi sợ, sự nghi ngờ hay người khác đang cản trở.
Giống như nhiều cụm động từ tiếng Anh khác, hai từ này kết hợp lại mang ý nghĩa nhiều hơn tổng các phần: hold (nắm, giữ) cộng với back (phía sau) cho ra nghĩa là 'kiềng kèo, ngăn cản tiến về phía trước'. Hãy chú ý các mẫu câu: 'don’t hold back' (làm hết mình), 'hold yourself back' (tự kìm nén mình), 'what’s holding you back?' (điều gì đang cản trở bạn?). Đây là tiếng Anh hàng ngày để nói về bất cứ thứ gì khiến bạn bị mắc kẹt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸English motivational talks and TED-style speeches on fear and confidence.
- ▸In job interviews and coaching: “what’s holding you back?”
- ▸English phrasal-verb lessons grouping hold on, hold up, hold back.
- ▸Everyday pep talks: “don’t hold back.”