Como colocam película de celular na China
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
'pelinho' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Pelinho là từ Brazil dễ thương chỉ một sợi tóc rơi nhỏ, một hạt bụi, một mảnh vải vụn trên màn hình, một chút lông vũ. Hậu tố -inho biến pelo (lông, tóc) thành pelinho (sợi lông nhỏ) và là một trong những cách tạo từ phổ biến nhất của tiếng Bồ Đào Nha Brazil: cafézinho (ly cà phê nhỏ), amorzinho (người yêu/người thương), minutinho (chút phút).
Trong đoạn clip này, người dẫn chuyện quan sát nhân viên dán màn hình điện thoại tại Trung Quốc dùng hai miếng dán (một để lấy bụi trên điện thoại, một để bóc màng película): « Acredito que seja pra não ter aqueles pelinhos » (Tôi nghĩ là để không bị những pelinhos ấy). Một từ đơn lẻ đã gói gọn nỗi bực bội phổ biến khi dán màn hình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Brazilian everyday speech across padarias (bakeries), botecos (corner bars), and supermarket aisles, where cafézinho and amorzinho roll off freely
- ▸On Brazilian tech YouTube and sites like Tudocelular and Mobile Time when reviewers test screen films and dust traps
- ▸On Brazilian short-form video by creators like Felipe Castanhari and Whindersson Nunes when they react to international gadgets
- ▸In Brazilian style and grooming content on Glamour Brasil and Vogue Brasil when authors discuss skin, hair, and lint on dark fabrics