Die 3 größten Fehler beim Deutschlernen einfach erklärt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Chunks trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Người nói tiếng Đức thường dùng ngay những cụm từ ngắn đã thuộc lòng — các khối như ich hab keine Ahnung (không biết), mal schauen (xem sao / chờ xem), hay geht klar (được thôi / không vấn đề). Các giáo viên ngôn ngữ gọi những đơn vị sẵn có này là Chunks — một thuật ngữ vay từ tiếng Anh dùng trong dạy học ngôn ngữ, không phải từ tiếng Đức hàng ngày: bạn nói chúng như một khối, không ghép từng từ. Lợi ích là tốc độ — càng nắm nhiều khối như vậy, não bộ càng ít phải dừng giữa câu để dựng từ.
Câu thoại: Wir sprechen in kleinen Bausteinen, in sogenannten Chunks. — Chúng ta nói bằng những viên gạch nhỏ, những cái gọi là chunk. Một chunk là cụm từ ngắn bạn nghe nhiều đến nỗi nói thành một khối, không dựng từng mảnh. Ví dụ trong đoạn phim: ich hab keine Ahnung (tôi không biết), mal schauen (xem sao / chờ xem), geht klar (được thôi / không vấn đề / ổn). Chú ý Chunks giữ nguyên hình thức tiếng Anh — người Đức vay từ này cho dạy học, phát âm theo kiểu Anh (tschanks). Trong tiếng Đức hàng ngày, người ta thường dùng Bausteine (viên gạch xây / khối xây) hoặc feste Ausdrücke (cụm từ cố định) để chỉ ý tương tự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.