Die 3 größten Fehler beim Deutschlernen einfach erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Chunks trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Chunks
Từ vay tiếng Anh trong học tiếng Đức
Những cụm từ sẵn có, nói như một khối — không ghép từng từ.

Người nói tiếng Đức thường dùng ngay những cụm từ ngắn đã thuộc lòng — các khối như ich hab keine Ahnung (không biết), mal schauen (xem sao / chờ xem), hay geht klar (được thôi / không vấn đề). Các giáo viên ngôn ngữ gọi những đơn vị sẵn có này là Chunks — một thuật ngữ vay từ tiếng Anh dùng trong dạy học ngôn ngữ, không phải từ tiếng Đức hàng ngày: bạn nói chúng như một khối, không ghép từng từ. Lợi ích là tốc độ — càng nắm nhiều khối như vậy, não bộ càng ít phải dừng giữa câu để dựng từ.

Câu thoại: Wir sprechen in kleinen Bausteinen, in sogenannten Chunks. — Chúng ta nói bằng những viên gạch nhỏ, những cái gọi là chunk. Một chunk là cụm từ ngắn bạn nghe nhiều đến nỗi nói thành một khối, không dựng từng mảnh. Ví dụ trong đoạn phim: ich hab keine Ahnung (tôi không biết), mal schauen (xem sao / chờ xem), geht klar (được thôi / không vấn đề / ổn). Chú ý Chunks giữ nguyên hình thức tiếng Anh — người Đức vay từ này cho dạy học, phát âm theo kiểu Anh (tschanks). Trong tiếng Đức hàng ngày, người ta thường dùng Bausteine (viên gạch xây / khối xây) hoặc feste Ausdrücke (cụm từ cố định) để chỉ ý tương tự.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.9%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chunks
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
large pieces or lumps
deutschlernende
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
German learners; students
hörverstehen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
listening comprehension
muttersprachler
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
native speaker
muttersprachlern
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
native speaker learner

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức