Neujahrsvorsätze, Schnee und ein entspannter Wintervlog
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「Überwindung」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Cô ấy ép mình ra ngoài vào một buổi sáng lạnh và nói rằng nó kostet ein bisschen Überwindung — tốn chút công sức để tự đẩy mình. Überwindung là sự kháng cự nhỏ bên trong mà bạn phải vượt qua trước khi làm điều mình muốn tránh. Người Đức thường dùng nó với kostet: etwas kostet Überwindung nghĩa là việc gì đó tốn sự nỗ lực đó để bắt đầu. Cô ấy vẫn đi vì nó đáng giá.
«...auch wenn es ein bisschen Überwindung kostet, morgens bei der Kälte rauszugehen.» — «...dù tốn chút công sức tự đẩy mình ra ngoài vào buổi sáng lạnh.»
«Es kostet mich Überwindung, kaltes Wasser anzuschalten.» — «Bật nước lạnh tốn chút nỗ lực của mình.»
«Den ersten Anruf zu machen, kostet oft ein bisschen Überwindung.» — «Làm cuộc gọi đầu tiên thường tốn chút nỗ lực tự ép mình.»
«Sie geht trotzdem joggen — mit etwas Überwindung.» — «Cô ấy vẫn đi chạy bộ — với chút nỗ lực tự ép mình.»
Ghi chú dùng: Cụm từ phổ biến hàng ngày là «etwas kostet (mich) Überwindung» — việc gì đó tốn nỗ lực nội tâm để bắt đầu. Động từ tương ứng là «sich überwinden» («ich überwinde mich» = tôi ép mình làm). Nó dùng cho những khó khăn nhỏ hàng ngày: ra ngoài trời lạnh, bắt đầu tập thể dục, nhắn tin — không phải những thử thách lớn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.