Wie KI dein Deutschlernen verändert

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

“ohne zu urteilen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

ohne zu urteilen
Cụm từ cho phản hồi sửa lỗi mà không làm người khác tự ti
“không phán xét” — sửa lỗi cho ai đó mà không khiến họ cảm thấy tồi tệ

Trong đoạn video, Claudia giải thích tại sao học với gia sư AI lại an tâm: “Die KI korrigiert dich, ohne zu urteilen.” Cụm từ này mang ý nghĩa AI sửa tiếng Đức cho bạn mà không khiến bạn cảm thấy bị phán xét hay bị hạ thấp. Bạn sẽ nghe cụm này dùng cho bất kỳ loại phản hồi hay lời khuyên nào chỉ ra sai sót nhưng vẫn công bằng, tử tế — để bạn tiếp tục cố gắng mà không sợ hãi.

Câu nói trong video: “Die KI korrigiert dich, ohne zu urteilen.” — “AI sửa lỗi cho bạn, mà không phán xét.”“Urteilen” có nghĩa là phán xét hoặc hình thành ý kiến về ai đó. Cụm đầy đủ “ohne zu urteilen” thêm “không” — nên cả cụm mang ý nghĩa việc sửa lỗi diễn ra nhưng không ai bị đưa ra xét xử des vì thế.Ví dụ khác:- “Sie hörte mir zu, ohne zu urteilen.” — “Cô ấy lắng nghe tôi mà không phán xét.”Ghi chú dùng từ: cụm này mang tính an ủi, khích lệ. Nó cho biết người (hoặc công cụ) chỉ ra vấn đề nhưng không làm bạn tự ti. Bạn thường nghe nó trong bối cảnh phản hồi, lời khuyên, hay sự lắng nghe.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.3%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
91.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.7%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

sprachenlernen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
learning languages
deutschcast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
alto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
alto (voice/instrument)
anpasst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adapts (verb)
auswendiglernen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
learn by heart, memorize

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức