Wie unsere Schwarzwälder Kirschtorte zubereitet wird

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'getränkt' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

getränkt
Bước làm bánh: ngâm lớp bánh mì
được ngâm ướt — thấm nước nên không còn khô.

Trong đoạn làm bánh Schwarzwälder Kirschtorte, người làm bánh nói lớp bánh mì ở giữa được ngâm — getränkt — bằng rượu cherry và Kirschwasser ngay trước khi ăn. Getränkt nghĩa là ngâm ướt thấm: đổ nước vào cho đến khi bánh hút hết và không còn khô. Không phải chải nhẹ lên mặt — lớp bánh mì được ngâm ướt thấm ngay trước khi ăn, nên hương vị tươi và lõi bánh giữ ẩm.

“…wird sie kurz vor dem Servieren nochmals mit Kirschlikör und Kirschwasser im mittleren Biskuitboden getränkt.” — “…ngay trước khi ăn, nó được ngâm thêm lần nữa, ở lớp bánh mì giữa, bằng rượu cherry và Kirschwasser.” Der Boden wird mit Sirup getränkt. — Lớp bánh được ngâm với si-rô. Das Tuch war ganz mit Wasser getränkt. — Cái khăn ướt sũng nước. Ghi chú: getränkt xuất phát từ tränken (ngâm/cho uống) và gần như luôn đi kèm chất lỏng: mit etwas getränkt = ngâm với cái gì đó. Khi nói về đồ ăn nghĩa là lớp bánh mì được ngâm sũng để giữ ẩm, không khô. Ngoài bếp cũng dùng cho vải, đất, hoặc bất cứ thứ gì hút nhiều nước.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

77.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

69.4%
Top 1.000
77.4%
Top 2.000
83.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84%
Top 1.000
90%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

schwarzwälder
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Black Forest (proper noun)
abzurunden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to round off, finish
barreis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
biskuitboden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sponge cake base
biskuitböden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
biscuit base; sponge base

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức