Die besten Flohmärkte in Hamburg entdecken
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“stöbern” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Stöbern là động từ tiếng Đức chỉ việc lướt xem, lật lội mà không biết trước mình muốn gì: lục soát các thùng hàng tại chợ trời, lật sách cũ trong tiệm sách cũ, hoặc lướt cửa hàng trực tuyến. Nó thư giãn hơn suchen (tìm kiếm), vì niềm vui nằm ở chính quá trình “săn” đồ. Người Đức nói Ich stöbere nur với nhân viên bán hàng, nghĩa là “Tôi chỉ xem thôi.”
Bài tổng hợp chợ trời Hamburg dùng từ này để bán trải nghiệm: tại chợ Trabrennbahn bạn có thể in Ruhe stöbern (“lướt xem thoải mái”) và tìm được những món đồ thật sự giá trị. Một danh từ liên quan là das Gestöber, như trong Schneegestöber (cơn tuyết rơi xoáy), nơi mọi thứ bị cuốn xoay theo cách lỏng lẻo tương tự. Ở chợ trời, những từ đi kèm hữu ích là Schnäppchen (hàng hời, món hời) và Fundstück (món đồ nhặt được).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.