Emmas Woche: Tage und Hobbys einfach erklärt
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
'Lieblings-' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Tiếng Đức có một tiền tố đơn giản thay cho 'yêu thích' với mọi danh từ: Lieblings-. Gắn nó vào một từ và bạn sẽ có món ăn yêu thích (Lieblingsessen), màu yêu thích (Lieblingsfarbe), bài hát yêu thích (Lieblingslied). Gốc từ là lieb — 'quý, thương' — nên về mặt đen nghĩa bạn đang đặt tên cho thứ mình yêu thích nhất. Khi nhận ra quy luật này, bạn có thể tự tạo ra từ cần thiết ngay lập tức.
Trong đoạn clip, Emma gặp bạn tại nhà hàng mỗi thứ Hai và gọi spaghetti carbonara — được giới thiệu là Lieblingsessen (món ăn yêu thích) của cô. Một từ đơn lẻ ấy gói gọn nghĩa mà tiếng Anh cần ba từ để diễn đạt. Âm -s- nối giữa Liebling và danh từ tiếp theo là một yếu tố nối chuẩn (Fugenlaut) của tiếng Đức; thực tế bạn gần như luôn nghe Lieblings- chứ không phải Liebling- đơn độc. Còn từ Liebling riêng (không ghép) là từ gọi thân mật — 'người yêu', 'người thương' — nên ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ hai cách dùng này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.