Emmas Woche: Tage und Hobbys einfach erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'Lieblings-' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Lieblings-
tiền tố 'yêu thích' tiếng Đức
tiền tố biến danh từ bất kỳ thành phiên bản 'yêu thích' của nó

Tiếng Đức có một tiền tố đơn giản thay cho 'yêu thích' với mọi danh từ: Lieblings-. Gắn nó vào một từ và bạn sẽ có món ăn yêu thích (Lieblingsessen), màu yêu thích (Lieblingsfarbe), bài hát yêu thích (Lieblingslied). Gốc từ là lieb — 'quý, thương' — nên về mặt đen nghĩa bạn đang đặt tên cho thứ mình yêu thích nhất. Khi nhận ra quy luật này, bạn có thể tự tạo ra từ cần thiết ngay lập tức.

Trong đoạn clip, Emma gặp bạn tại nhà hàng mỗi thứ Hai và gọi spaghetti carbonara — được giới thiệu là Lieblingsessen (món ăn yêu thích) của cô. Một từ đơn lẻ ấy gói gọn nghĩa mà tiếng Anh cần ba từ để diễn đạt. Âm -s- nối giữa Liebling và danh từ tiếp theo là một yếu tố nối chuẩn (Fugenlaut) của tiếng Đức; thực tế bạn gần như luôn nghe Lieblings- chứ không phải Liebling- đơn độc. Còn từ Liebling riêng (không ghép) là từ gọi thân mật — 'người yêu', 'người thương' — nên ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ hai cách dùng này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.3%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.1%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

carbonara
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) carbonara
emmas
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Emma's
lieblingsessen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite meal
buchclub
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
book club; reading circle
tanzkurs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dance class; dance course

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức