Errate die berühmte Figur auf Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**verheiratet** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

verheiratet
Từ vựng mối quan hệ tiếng Đức
verheiratet — chỉ người đã có vợ/chồng

Verheiratet là tính từ phổ biến trong tiếng Đức mang nghĩa là «đã kết hôn». Từ này xuất phát từ heiraten (kết hôn) thêm tiền tố ver-, biến hành động thành một trạng thái bền vững. Vì vậy er ist verheiratet nghĩa là anh ấy đang ở trạng thái đã kết hôn. Điểm quan trọng là đoạn clip giải thích ngay ý nghĩa đó: er hat eine Frau — anh ấy có vợ — giúp bạn nắm từ và ý nghĩa thực tế cùng lúc.

Trò chơi đoán hình trong clip xây dựng chân dung nhân vật từng chi tiết một — béo, hói, lười, thích uống bia — và lồng ghép verheiratet vào danh sách kèm giải thích ngay: der Mann ist verheiratet, er hat eine Frau. Việc lặp lại đó chính là bài tập. Bên cạnh «đã kết hôn», heiraten cho thêm động từ liên quan: Wann habt ihr geheiratet? («Các bạn kết hôn khi nào?»). Từ trái nghĩa là unverheiratet (chưa kết hôn) hoặc từ nhẹ nhàng hơn ledig (độc thân). Trên các biểu mẫu tiếng Đức, verheiratet là từ tiêu chuẩn ở ô tình trạng hôn nhân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.2%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.1%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

bumm
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bang; thud; boom sound
donuts
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
donuts
granger
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Granger
abracadabra
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
abracadabra
atomkraftwerk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nuclear power plant

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức