Errate die berühmte Figur auf Deutsch
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
**verheiratet** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Verheiratet là tính từ phổ biến trong tiếng Đức mang nghĩa là «đã kết hôn». Từ này xuất phát từ heiraten (kết hôn) thêm tiền tố ver-, biến hành động thành một trạng thái bền vững. Vì vậy er ist verheiratet nghĩa là anh ấy đang ở trạng thái đã kết hôn. Điểm quan trọng là đoạn clip giải thích ngay ý nghĩa đó: er hat eine Frau — anh ấy có vợ — giúp bạn nắm từ và ý nghĩa thực tế cùng lúc.
Trò chơi đoán hình trong clip xây dựng chân dung nhân vật từng chi tiết một — béo, hói, lười, thích uống bia — và lồng ghép verheiratet vào danh sách kèm giải thích ngay: der Mann ist verheiratet, er hat eine Frau. Việc lặp lại đó chính là bài tập. Bên cạnh «đã kết hôn», heiraten cho thêm động từ liên quan: Wann habt ihr geheiratet? («Các bạn kết hôn khi nào?»). Từ trái nghĩa là unverheiratet (chưa kết hôn) hoặc từ nhẹ nhàng hơn ledig (độc thân). Trên các biểu mẫu tiếng Đức, verheiratet là từ tiêu chuẩn ở ô tình trạng hôn nhân.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.