Mama soll erraten, was nächste Woche passiert

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«rate mal» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

rate mal!
Từ thông dụng tiếng Đức
«rate mal!» — từ raten, vừa có nghĩa đoán vừa có nghĩa khuyên

rate mal! là «đi, đoán đi!» — lời thách thức vui vẻ kéo dài suốt cả đoạn clip. Nó xuất phát từ raten, một động từ «gánh hai việc»: vừa có nghĩa «đoán», vừa có nghĩa «khuyên». Cùng gốc từ này cho ra der Rat (lời khuyên, sự tư vấn) và der Ratschlag (một lời khuyên cụ thể). Vậy động từ đằng sau trò chơi đoán mò cũng chính là động từ đằng sau những lời khuyên khôn ngoan — việc đoán và việc khuyên cùng chung một gốc từ tiếng Đức.

Chữ mal nhỏ nhặt kia là một từ modal làm mềm mỏng sắc lệnh: rate mal nghe như một lời mời thân mật «đoán đi» thay vì một mệnh lệnh khô khan «đoán!». Thêm tiền tố er- ta được erraten, nghĩa là «đoán trúng» — chạm đúng đáp án, chứ không chỉ thử đoán thôi. Trong clip, mẹ bị bảo rate mal đi rate mal lại cho đến khi ghép được toàn bộ bất ngờ: đám cưới, thời điểm, địa điểm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

98.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.1%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.4%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức