Schulsachen im Mäppchen: Farben, Formen und Verben
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Reißverschluss nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Reißen nghĩa là rách hoặc kéo; Verschluss nghĩa là cái khóa hoặc sự đóng lại. Ghép hai từ này lại ta được Reißverschluss — cái cài kéo, được mô tả chính xác bằng chính hành động của nó: cái khóa mà bạn kéo (theo nghĩa đen là kéo) để mở. Cách ghép từ đơn giản này cho thấy tiếng Đức biến động từ thành danh từ miêu tả rất sinh động. Khi đã nhận ra quy luật này, hàng chục danh từ ghép khác sẽ tự giải mã theo cách tương tự.
Trong đoạn video, người dẫn mở cặp bút (Mäppchen) và giới thiệu ngay: Mein Mäppchen hat einen Reißverschluss — mit dem Reißverschluss kann man das Mäppchen zu machen und auf machen. (Cặp bút của tôi có cài kéo — dùng cài kéo để đóng và mở cặp bút.) Cùng một logic chạy qua các từ như Schreibtisch (viết + bàn = bàn làm việc), Kühlschrank (mát + tủ = tủ lạnh), và Handschuh (tay + giày = găng tay). Tiếng Đức hiếm khi mượn từ nước ngoài khi có thể tự xây dựng một từ miêu tả được.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.