Schulsachen im Mäppchen: Farben, Formen und Verben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Reißverschluss nghĩa là gì trong tiếng Đức?

der Reißverschluss
Cách ghép từ tiếng Đức
cài kéo; từ reißen (kéo/rách, ở đây mang nghĩa kéo) + Verschluss (cái khóa)

Reißen nghĩa là rách hoặc kéo; Verschluss nghĩa là cái khóa hoặc sự đóng lại. Ghép hai từ này lại ta được Reißverschluss — cái cài kéo, được mô tả chính xác bằng chính hành động của nó: cái khóa mà bạn kéo (theo nghĩa đen là kéo) để mở. Cách ghép từ đơn giản này cho thấy tiếng Đức biến động từ thành danh từ miêu tả rất sinh động. Khi đã nhận ra quy luật này, hàng chục danh từ ghép khác sẽ tự giải mã theo cách tương tự.

Trong đoạn video, người dẫn mở cặp bút (Mäppchen) và giới thiệu ngay: Mein Mäppchen hat einen Reißverschluss — mit dem Reißverschluss kann man das Mäppchen zu machen und auf machen. (Cặp bút của tôi có cài kéo — dùng cài kéo để đóng và mở cặp bút.) Cùng một logic chạy qua các từ như Schreibtisch (viết + bàn = bàn làm việc), Kühlschrank (mát + tủ = tủ lạnh), và Handschuh (tay + giày = găng tay). Tiếng Đức hiếm khi mượn từ nước ngoài khi có thể tự xây dựng một từ miêu tả được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.4%
Top 1.000
93%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

textmarker
25×
Hiếm / ngoài top 5.000
highlighter marker
mäppchen
12×
Hiếm / ngoài top 5.000
pencil case
füller
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
fountain pen
buntstift
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
colored pencil; crayon
fineliner
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
fine-tip pen; marker

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức