Schweizerdeutsch und Hochdeutsch im Alltag erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'in den Ausgang gehen' có nghĩa gì trong tiếng Thụy Sĩ?

in den Ausgang gehen
Cụm từ về đời sống đêm tiếng Thụy Sĩ
đi chơi buổi tối; tiếng Thụy Sĩ mà người nói tiếng Đức chuẩn chỉ nghe là 'lối ra'

Trong tiếng Thụy Sĩ, Ausgang mang nghĩa là một buổi tối đi chơi — uống rượu, nhảy múa, bất cứ điều gì buổi tối mang lại. Vì vậy in den Ausgang gehen là cụm từ hàng ngày để nói 'đi chơi buổi tối'. Người nói tiếng Đức chuẩn chỉ nghe nghĩa đen ('lối ra') và thực sự bối rối. Từ tương đương trong phương ngữ Thụy Sĩ là Usgang, và đặc biệt cụm từ này dùng được cho mọi lứa tuổi: một thiếu niên đi club đến bình minh và một ông bà đi uống một ly lúc 8 giờ tối đều được gọi là 'in den Ausgang'.

Video dựng nên sự nhầm lẫn một cách hoàn hảo: người Thụy Sĩ hỏi 'wollen wir nach dem Essen noch in den Ausgang gehen?' và bạn nói tiếng Đức chuẩn trả lời 'hä, von welchem Ausgang sprichst du?' — nghĩ đến cánh cửa. Người Thụy Sĩ sau đó tự sửa sang tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch): wollen wir nachher noch ausgehen. Các từ tương đương trong tiếng Đức chuẩn là ausgehen, weggehen, hoặc in die Disco gehen. Nghĩa 'đi chơi' của từ 'Ausgang' trong tiếng Thụy Sĩ xuất phát từ động từ ausgehen, và nó gắn liền với đời sống quân đội, nơi Ausgang là phép ra ngoài của binh sĩ — sự cho phép rời đồn trại; cách dùng này giúp từ bám chắc vào nghĩa 'buổi tối đi chơi' trong đời thường dân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.5%
Top 1.000
89.4%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.6%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

schweizerdeutsch
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Swiss German
schmöck
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
hochdeutsch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
standard German
hinlegen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to lay down; put
wörtlich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
literally / word-for-word

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức