Verwelkte Blumen einfach auf Deutsch erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

verwelken nghĩa là gì trong tiếng Đức?

verwelken
Từ ghép tiếng Đức
verwelken — tàn úa, héo úa; tiền tố ver- chỉ sự chuyển biến đến trạng thái cuối cùng

Verwelken nghĩa là tàn úa, héo úa — điều hoa làm khi hết tuần. Gốc từ là welk (tàn, héo), và ở đây tiền tố ver- đánh dấu sự chuyển biến đến trạng thái cuối cùng đó: một bó hoa tươi không chỉ trở nên hơi welk thôi; nó verwelkt — ngả xuống, chuyển màu nâu và hoàn toàn tàn úa. Ver- có nhiều chức năng trong tiếng Đức, nhưng trong các từ như thế này nó chỉ sự thay đổi được kéo dài đến cùng.

Chính ver- đó nối liền một họ nhỏ các động từ mang nghĩa «chạy đến cùng con đường»: verblühen (nở rộ rồi tàn), verhungern (chết đói), verdursten (chết khát). Mỗi từ lấy một ý thường ngày — nở hoa, đói, khát — và kéo nó đến điểm không thể quay lại. Trong đoạn clip người nói than vãn về bó hoa được tặng, chuyển từ welk (trạng thái) sang verwelkt (toàn bộ quá trình sụp đổ chậm rãi). Schade — thật đáng tiếc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.3%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

blumenstrauß
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bouquet, flower arrangement
welk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wilted, withered
blume
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
flower

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức