Verwelkte Blumen einfach auf Deutsch erklärt
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
verwelken nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Verwelken nghĩa là tàn úa, héo úa — điều hoa làm khi hết tuần. Gốc từ là welk (tàn, héo), và ở đây tiền tố ver- đánh dấu sự chuyển biến đến trạng thái cuối cùng đó: một bó hoa tươi không chỉ trở nên hơi welk thôi; nó verwelkt — ngả xuống, chuyển màu nâu và hoàn toàn tàn úa. Ver- có nhiều chức năng trong tiếng Đức, nhưng trong các từ như thế này nó chỉ sự thay đổi được kéo dài đến cùng.
Chính ver- đó nối liền một họ nhỏ các động từ mang nghĩa «chạy đến cùng con đường»: verblühen (nở rộ rồi tàn), verhungern (chết đói), verdursten (chết khát). Mỗi từ lấy một ý thường ngày — nở hoa, đói, khát — và kéo nó đến điểm không thể quay lại. Trong đoạn clip người nói than vãn về bó hoa được tặng, chuyển từ welk (trạng thái) sang verwelkt (toàn bộ quá trình sụp đổ chậm rãi). Schade — thật đáng tiếc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.