Was bedeutet Gemütlichkeit im Deutschen?
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Gemütlichkeit trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Gemütlichkeit là ánh sáng ấm áp, không vội vã của những ngọn nến, một cuốn sách hay và những lúc rảnh rỗi bên bạn bè. Nó chỉ cả một cảm giác lẫn một không khí: ấm cúng, thư giãn, không gấp gáp, bạn bè tốt — tất cả gói gọn trong một từ. Tiếng Anh không có từ đơn nào bao trọn hết ý đó — “cosiness” chỉ nói đến sự ấm áp mà bỏ lỡ sự dễ dàng và hòa đồng vốn có trong từ này. Từ này xuất phát từ Gemüt (trái tim, tâm trí, tâm trạng) cộng với hậu tố -lichkeit.
Tính từ thường dùng là gemütlich — một gemütlicher Abend là một buổi tối thư giãn, ấm cúng. Gemüt đồng nguyên với từ mood trong tiếng Anh, nên từ này chỉ ra một trạng thái bên trong cũng nhiều như một bối cảnh bên ngoài. Một căn phòng, một quán cà phê, hay cả một buổi tối đều có thể gemütlich; danh từ đơn giản chỉ tên gọi phẩm chất chung mà tất cả chúng chia sẻ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.