Was bedeutet Gemütlichkeit im Deutschen?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Gemütlichkeit trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Gemütlichkeit
Từ tiếng Đức khó dịch
sự ấm cúng — nhưng cũng là sự thư giãn, không vội vã, dễ dàng, hòa đồng

Gemütlichkeit là ánh sáng ấm áp, không vội vã của những ngọn nến, một cuốn sách hay và những lúc rảnh rỗi bên bạn bè. Nó chỉ cả một cảm giác lẫn một không khí: ấm cúng, thư giãn, không gấp gáp, bạn bè tốt — tất cả gói gọn trong một từ. Tiếng Anh không có từ đơn nào bao trọn hết ý đó — “cosiness” chỉ nói đến sự ấm áp mà bỏ lỡ sự dễ dàng và hòa đồng vốn có trong từ này. Từ này xuất phát từ Gemüt (trái tim, tâm trí, tâm trạng) cộng với hậu tố -lichkeit.

Tính từ thường dùng là gemütlich — một gemütlicher Abend là một buổi tối thư giãn, ấm cúng. Gemüt đồng nguyên với từ mood trong tiếng Anh, nên từ này chỉ ra một trạng thái bên trong cũng nhiều như một bối cảnh bên ngoài. Một căn phòng, một quán cà phê, hay cả một buổi tối đều có thể gemütlich; danh từ đơn giản chỉ tên gọi phẩm chất chung mà tất cả chúng chia sẻ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gemütlichkeit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
coziness, pleasantness
kerzenschein
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
candlelight or glow
wohlfühlen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feel comfortable/good

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức