Darf der Freund mit 14 bei mir übernachten?
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「überreden」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Tiếng Đức có hai động từ mà tiếng Anh gộp chung thành «convince»: überzeugen và überreden. Überzeugen nghĩa là «thuyết phục», dùng lập luận và bằng chứng; người nghe thực sự tin phục. Überreden nghĩa là «nói cho ai đó nghe theo», dùng áp lực, sự quyến rũ hoặc lặp lại; người nghe nhượng bộ mà không hoàn toàn đồng ý. Cha mẹ và giáo viên Đức phân biệt rõ hai từ này. Trẻ em cố überreden cha mẹ chỉ muốn một lời «đồng ý» mềm dẻo, không phải sự đồng ý thật sự, và người lớn Đức thường nhận ra ngay chiêu bài này.
Trong đoạn clip, một cô bé 14 tuổi nhờ mẹ kế 「meinen Papa überreden」 («nói cho bố tôi nghe theo») để bạn trai được ở lại qua đêm. Mẹ kế chặn đứng: 「Vierzehn, nein. Und nur schon, dass du’s weißt, nächstes Jahr auch nicht.」
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In German parenting books and family-therapy content
- ▸In German sitcoms about teens and parents (Türkisch für Anfänger, Stromberg)
- ▸In German political commentary about lobbying
- ▸In German workplace coaching and HR content
- ▸In German YouTube videos about negotiation and sales