Darf der Freund mit 14 bei mir übernachten?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「überreden」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

überreden
Động từ tiếng Đức, «thuyết phục ai đó làm gì»
Động từ chỉ việc thuyết phục bằng áp lực xã hội thay vì lý lẽ

Tiếng Đức có hai động từ mà tiếng Anh gộp chung thành «convince»: überzeugen và überreden. Überzeugen nghĩa là «thuyết phục», dùng lập luận và bằng chứng; người nghe thực sự tin phục. Überreden nghĩa là «nói cho ai đó nghe theo», dùng áp lực, sự quyến rũ hoặc lặp lại; người nghe nhượng bộ mà không hoàn toàn đồng ý. Cha mẹ và giáo viên Đức phân biệt rõ hai từ này. Trẻ em cố überreden cha mẹ chỉ muốn một lời «đồng ý» mềm dẻo, không phải sự đồng ý thật sự, và người lớn Đức thường nhận ra ngay chiêu bài này.

Trong đoạn clip, một cô bé 14 tuổi nhờ mẹ kế 「meinen Papa überreden」 («nói cho bố tôi nghe theo») để bạn trai được ở lại qua đêm. Mẹ kế chặn đứng: 「Vierzehn, nein. Und nur schon, dass du’s weißt, nächstes Jahr auch nicht.」

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.5%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

übernächstes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
überreden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to persuade
vierzehn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fourteen
papa
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
dad
das Thema ist durch
1×
the matter is closed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German parenting books and family-therapy content
  • ▸In German sitcoms about teens and parents (Türkisch für Anfänger, Stromberg)
  • ▸In German political commentary about lobbying
  • ▸In German workplace coaching and HR content
  • ▸In German YouTube videos about negotiation and sales

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức