Albträume, Ängste und schlechte Träume im Alltag

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**verzwickt** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

verzwickt
Từ chỉ tình huống rắc rối, rối ren
verzwickt mang ý là rắc rối, phức tạp theo kiểu rối ren — khó giải quyết.

Một người đàn ông kể lại cơn ác mộng về đám cháy, cha mẹ gọi lính cứu hỏa nhưng họ nói «sẽ đến sau». Anh tóm gọn cảm giác cơn mộng bằng cụm từ «son bisschen verzwickt auch» — cũng hơi rối ren. Verzwickt dùng khi tình huống cảm thấy bị cuộn tròn, khó xử — không chỉ khó khăn mà còn rối rắm, không thấy lối thoát. Thường mang sắc thái hơi bực bội, như trong đoạn này.

Câu thoại: «Also son bisschen verzwickt auch» — «Vậy cũng hơi rắc rối/rối ren một chút.» (Ở đây «son bisschen» là cách nói ngắn gọn của «so ein bisschen» = «một chút.») Verzwickt miêu tả tình huống bị xoắn lại, khó tách ra — mang nghĩa «rối rắm và gây bối rối» hơn là đơn thuần «khó». Các ví dụ thường gặp: - «Die Lage ist ziemlich verzwickt.» = «Tình huống khá rắc rối/rối ren.» - «Das ist eine verzwickte Frage.» = «Đó là một câu hỏi rắc rối, khó giải quyết.» - «Es wird langsam verzwickt.» = «Chuyện đang dần trở nên phức tạp.» Ghi chú dùng: Người ta thường dùng cho vấn đề, câu hỏi, hay tình huống nhiều thứ dính dáng vào nhau. Thường nghe hơi bực mình hoặc chán nản, như trong đoạn clip về cơn mộng kẹt cứng, đầy căng thẳng này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.7%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.4%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

albträume
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
nightmares
abiturs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
high school diplomas
träumst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you dream (2nd person)
verzwickt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tricky, complicated, difficult
vortag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
day before, previous day

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức