Backpanne im Stress: Teig geht einfach nicht auf

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«versemmelt» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

versemmelt
Từ tự trách mình không trang trọng trong tiếng Đức
«versemmelt» — cách nói không trang trọng để nói bạn đã mắc lỗi và mọi thứ đi sai hướng

Versemmeln là cách nói không trang trọng để nói ai đó đã làm hỏng việc gì — thường là do lỗi của chính mình chứ không phải do xui xẻo. Bạn sẽ nghe từ này khi ai đó đang bực mình với bản thân: một bài thi làm tệ, một công thức nấu ăn bị hỏng, một nhiệm vụ đi sai. Nó nghe thoải mái và hơi chán nản.

Trong đoạn clip: «Ich weiß nicht, was ich da schon wieder versemmelt hab.» — «Tôi không biết tôi đã làm hỏng gì nữa lần này.» Nó thường chỉ lỗi của bản thân chứ không phải xui xẻo. «Ich hab die Prüfung versemmelt.» = «Tôi làm hỏng bài thi.» «Sorry, ich hab das versemmelt.» = «Xin lỗi, tôi đã làm hỏng việc đó.» Lưu ý cụm «schon wieder» (một lần nữa) đi kèm — sự kết hợp này báo hiệu một thất bại lặp lại, gây chán nản, đúng tâm trạng của người nói ở đây. Từ gốc «Semmel» là ổ bánh mì nhỏ, nhưng «versemmeln» không liên quan gì đến bánh mì; chỉ cần nhớ nó là «làm hỏng / làm sai». Đây là từ thông dụng, nên dùng với bạn bè, không dùng trong văn viết trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.7%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

nügt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
versemmelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) botched, messed up
stundenlang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
for hours; lasting hours
aufgegangen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
risen / opened

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức