Das Wertparadoxon und das Gesetz des Grenznutzens
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Từ tiếng Đức 'Opportunitätskosten' nghĩa là gì?
“Opportunitätskosten” — chi phí cơ hội — là những gì bạn mất đi khi không chọn lựa chọn còn lại. Câu đố kim cương hay nước trong sa mạc minh họa điều này rất rõ: kim cương đắt hơn tính bằng euro, nhưng chi phí cơ hội của nó khổng lồ, vì bạn hy sinh nước — thứ có thể giữ bạn sống sót. Mọi quyết định “hai bên chọn một” đều mang theo cái giá ẩn hình ấy: toàn bộ giá trị của con đường bạn nói không.
Câu thoại trong video: “müssen wir außerdem noch die Opportunitätskosten berücksichtigen, also was man verliert, wenn man die andere Option aufgibt” — “chúng ta còn phải tính đến chi phí cơ hội, tức là những gì bạn mất đi khi bỏ qua lựa chọn kia.” Từ ghép “Opportunität” (cơ hội, cơ hội) và “Kosten” (chi phí). Vậy là: chi phí của cơ hội bạn không nắm bắt. Ví dụ đơn giản: - “Die Opportunitätskosten eines freien Tages sind das Geld, das du nicht verdienst.” — Một ngày nghỉ có chi phí cơ hội là số tiền bạn không kiếm được. - “Studieren hat hohe Opportunitätskosten: drei Jahre ohne volles Gehalt.” — Học đại học tốn chi phí cơ hội cao: ba năm không hưởng lương đầy đủ. Ghi chú dùng từ: Đây là thuật ngữ kinh tế, nhưng mọi người cũng dùng cho các quyết định hàng ngày về thời gian và tiền bạc. Thường dùng ở số nhiều (vì “Kosten” là số nhiều). Điểm cốt lõi là giá trị của lựa chọn bạn từ chối, không chỉ giá của lựa chọn bạn chọn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.