Ein Koch mit bewegender Geschichte hilft Obdachlosen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

„ins Herz geschlossen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

ins Herz geschlossen
Cụm từ ấm áp, đời thường
„Đã đưa vào tim mình” — yêu thương ai đó sâu sắc, trân trọng.

Tommy nấu bữa ăn nóng mỗi ngày cho khách không nhà cửa tại một trung tâm ban ngày. Người phóng viên nói anh làm vậy vì những người mà anh đã „ins Herz geschlossen” — đã đưa vào tim mình. Cụm từ này mang ý nghĩa bạn đã lớn yêu thương ai đó sâu sắc và muốn giữ họ gần bên. Nó ấm áp và trang trọng, không dùng cho bạn bè qua đường. Ở đây nó cho thấy Tommy quan tâm đến những người mình cho ăn đến đâu.

Câu thoại: „Für Menschen, die er, wie er sagt, ins Herz geschlossen hat.” — „Vì những người mà anh ấy, theo lời anh ấy, đã đưa vào tim mình.” Hình ảnh đằng sau: „ins Herz schließen” giống như khóa ai đó an toàn bên trong tim. Người Đức dùng cụm này cho những người mình thực sự quan tâm. Thêm ví dụ: - „Ich habe deine Familie ins Herz geschlossen.” — „Tôi đã lớn yêu thương gia đình của bạn.” - „Die Kinder haben den neuen Lehrer schnell ins Herz geschlossen.” — „Các em nhanh chóng yêu quý cô giáo mới.” - „Diese Stadt habe ich ins Herz geschlossen.” — „Tôi đã đến yêu thương thành phố này.” Ghi chú dùng: Đây là cụm cố định — từ ngữ không đổi. Thường nghe dạng „habe … ins Herz geschlossen” để nói cảm xúc đã nảy sinh. Thường mang sự ấm áp chân thành, bền vững, nên phù hợp với gia đình, bạn thân, người mình yêu thương sâu sắc chứ không phải người vừa mới gặp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.9%
Top 1.000
91%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.9%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

obdachlos
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
homeless
carpe
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
seize (Latin)
diem
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
day (Latin)
tagestreff
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
day center; day meeting
abgebogen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
turned off / bent away

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức