Ein Koch mit bewegender Geschichte hilft Obdachlosen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
„ins Herz geschlossen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Tommy nấu bữa ăn nóng mỗi ngày cho khách không nhà cửa tại một trung tâm ban ngày. Người phóng viên nói anh làm vậy vì những người mà anh đã „ins Herz geschlossen” — đã đưa vào tim mình. Cụm từ này mang ý nghĩa bạn đã lớn yêu thương ai đó sâu sắc và muốn giữ họ gần bên. Nó ấm áp và trang trọng, không dùng cho bạn bè qua đường. Ở đây nó cho thấy Tommy quan tâm đến những người mình cho ăn đến đâu.
Câu thoại: „Für Menschen, die er, wie er sagt, ins Herz geschlossen hat.” — „Vì những người mà anh ấy, theo lời anh ấy, đã đưa vào tim mình.” Hình ảnh đằng sau: „ins Herz schließen” giống như khóa ai đó an toàn bên trong tim. Người Đức dùng cụm này cho những người mình thực sự quan tâm. Thêm ví dụ: - „Ich habe deine Familie ins Herz geschlossen.” — „Tôi đã lớn yêu thương gia đình của bạn.” - „Die Kinder haben den neuen Lehrer schnell ins Herz geschlossen.” — „Các em nhanh chóng yêu quý cô giáo mới.” - „Diese Stadt habe ich ins Herz geschlossen.” — „Tôi đã đến yêu thương thành phố này.” Ghi chú dùng: Đây là cụm cố định — từ ngữ không đổi. Thường nghe dạng „habe … ins Herz geschlossen” để nói cảm xúc đã nảy sinh. Thường mang sự ấm áp chân thành, bền vững, nên phù hợp với gia đình, bạn thân, người mình yêu thương sâu sắc chứ không phải người vừa mới gặp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.