Ich schenke meiner Schwester ein Auto zum 17.

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'begleitendes Fahren' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

begleitendes Fahren
Thuật ngữ văn hóa lái xe Đức
lái xe đi kèm: chế độ Đức cho 17 tuổi lái xe hợp pháp sớm hơn 1 năm so với bằng lái chính thức

Ở Đức, bạn có thể nắm vô lăng từ 17 tuổi — sớm hơn 1 năm so với quy định — nhờ chế độ begleitendes Fahren (BF17). Bạn thi đậu bằng lái lúc 17 tuổi, sau đó được lái xe trên lãnh thổ Đức miễn là có một người lớn đi kèm đã đăng ký trước — người này phải có bằng lái ít nhất 5 năm — ngồi bên cạnh. Đến 18 tuổi, hạn chế này bị bỏ và bạn được lái một mình. Nhờ đó, tặng xe vào sinh nhật 17 tuổi thành một món quà thực sự có thể dùng ngay, chứ không chỉ là lời hứa.

Người nói trong video tặng em gái một chiếc xe vào sinh nhật 17 tuổi và giải thích ngay kế hoạch: Sie kann dann ein Jahr das Auto fahren mit begleitendem Fahren — und mit 18 kann sie dann einfach losdüsen (cô ấy có thể lái xe được một năm nhờ lái đi kèm — và 18 tuổi thì cứ tự do phóng đi). Câu nói đơn giản ấy nói lên tất cả lý do món quà này hợp lý. BF17 được áp dụng toàn quốc từ 2011 sau khi thử điểm cho thấy giảm tỷ lệ tai nạn cho người mới bằng — nhờ có thêm nhiều giờ lái thực tế dưới sự giám sát trước khi được tự lái. Mỗi người đi kèm phải được khai báo nominatif tại cơ quan cấp bằng, nên nhiều gia đình thường đăng ký cả bố và mẹ để linh hoạt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.4%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

autoleitendes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
auto-leading
begleitendem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
accompanying
durchfährt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
passes through
führerscheinprüfung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
driving license test
losdüsen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức