Leonors erster Auftritt beim Tag der Streitkräfte
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Thronfolgerin nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Thronfolgerin nghe có vẻ khó, nhưng thực ra nó chia thành ba phần rõ ràng: Thron (ngai vàng) + Folge (hành động theo sau) + -in, hậu tố chỉ người nữ. Ghép lại là người phụ nữ theo sau trên ngai vàng — người thừa kế. Tiếng Đức thường ghép từ theo cách này, gộp nhiều phần nhỏ thành một từ ghép dài. Khi nhận ra các phần ghép, nghĩa từ sẽ hiện ra ngay.
Câu thoại: „Parallel dazu erfüllt Leonor ihre Pflichten als Thronfolgerin.“ — „Cùng lúc đó, Leonor thực hiện nhiệm vụ của người thừa kế ngai vàng.“ Hậu tố -in tạo thành dạng nữ của từ: người thừa kế nam là Thronfolger. Bạn thấy cùng một hậu tố này trong các danh hiệu khác trong đoạn clip: Kronprinzessin (công chúa kế vị) cũng dùng dấu hiệu nữ. Nhiều từ về hoàng gia ghép từ các phần quen thuộc: König (vua), Königin (nữ hoàng), Kronprinz (hoàng tử kế vị). Ví dụ đơn giản: - Sie ist die Thronfolgerin. — Cô ấy là người thừa kế ngai vàng. - Der junge Prinz ist der Thronfolger. — Hoàng tử trẻ là người thừa kế ngai vàng. Cách phát âm: âm o dài ở Thron, và -in ở cuối có nguyên âm nhẹ, ngắn — gần với âm e yếu hơn là âm een mạnh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.