Leonors erster Auftritt beim Tag der Streitkräfte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Thronfolgerin nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Thronfolgerin
Ghép từ tiếng Đức
Người phụ nữ kế vị ngai vàng — người thừa kế ngai vàng.

Thronfolgerin nghe có vẻ khó, nhưng thực ra nó chia thành ba phần rõ ràng: Thron (ngai vàng) + Folge (hành động theo sau) + -in, hậu tố chỉ người nữ. Ghép lại là người phụ nữ theo sau trên ngai vàng — người thừa kế. Tiếng Đức thường ghép từ theo cách này, gộp nhiều phần nhỏ thành một từ ghép dài. Khi nhận ra các phần ghép, nghĩa từ sẽ hiện ra ngay.

Câu thoại: „Parallel dazu erfüllt Leonor ihre Pflichten als Thronfolgerin.“ — „Cùng lúc đó, Leonor thực hiện nhiệm vụ của người thừa kế ngai vàng.“ Hậu tố -in tạo thành dạng nữ của từ: người thừa kế nam là Thronfolger. Bạn thấy cùng một hậu tố này trong các danh hiệu khác trong đoạn clip: Kronprinzessin (công chúa kế vị) cũng dùng dấu hiệu nữ. Nhiều từ về hoàng gia ghép từ các phần quen thuộc: König (vua), Königin (nữ hoàng), Kronprinz (hoàng tử kế vị). Ví dụ đơn giản: - Sie ist die Thronfolgerin. — Cô ấy là người thừa kế ngai vàng. - Der junge Prinz ist der Thronfolger. — Hoàng tử trẻ là người thừa kế ngai vàng. Cách phát âm: âm o dài ở Thron, và -in ở cuối có nguyên âm nhẹ, ngắn — gần với âm e yếu hơn là âm een mạnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.4%
Top 1.000
87%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.4%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

leonor
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Leonor
elcano
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Elcano
eurofalter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
filippe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
fünftrainingsjet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức