Pov: Deine Schwester hat das leichtere Leben
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Schnäppchen nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Schnäppchen nghĩa là món hời — thứ tốt mà bạn mua được với rất ít tiền. Người Đức dùng từ này một cách nghiêm túc khi mua sắm, sale, nhưng cũng dùng với nụ cười khô khan khi món hàng rẻ đến mức đáng ngờ. Trong clip này, người nói thuê căn hộ đầu tiên với giá 100 một tháng, gọi đó là Schnäppchen, rồi bật mí căn hộ chỉ 6 m². Từ này mang lại cái lắc đầu như cụm từ a steal trong tiếng Anh.
Trong clip, người nói hào hứng về căn hộ đầu tiên — „endlich meine allererste Wohnung und das nur für 100 im Monat“ (cuối cùng cũng có căn hộ đầu đời, và chỉ 100 một tháng) — và gọi đó là Schnäppchen, thêm rằng giá „ein bisschen sehr wenig, aber kann ja nicht so schlimm sein, oder?“ (hơi quá rẻ, nhưng chắc không tệ lắm, phải không?). Rồi mới là cú hích: căn hộ chỉ 6 m². Các ví dụ đơn giản: - „Die Jacke war ein echtes Schnäppchen.“ — Cái áo khoác đó là món hời thật sự. - „Im Sommerschlussverkauf gibt es viele Schnäppchen.“ — Mùa sale cuối hè có nhiều món hời. - „5 Euro? Das ist ein Schnäppchen!“ — 5 euro? Đó là món hời! Ghi chú dùng: Từ thân thiện, thông dụng, thường gặp khi mua sắm, sale, quảng cáo (sẽ nghe Schnäppchen-Preis, giá hời). Giống a steal trong tiếng Anh, cũng có thể nói cười cười khi thứ gì đó rẻ đến mức đáng ngờ — đúng như trong clip này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.