Schweizer Stammtisch in Tel Aviv: Abendvlog am Strand

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Stammtisch trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Stammtisch
Cuộc sống xã hội Đức
Bàn ăn quen thuộc nơi nhóm bạn thân gặp nhau định kỳ.

Jenny nói: “geh ich zu dem Schweizer Stammtisch, der monatlich stattfindet” — cô ấy đang đi đến buổi Stammtisch của nhóm người Thụy Sĩ diễn ra hàng tháng. Stammtisch không phải là một câu lạc bộ có quy định. Đó chỉ là một thói quen đều đặn: cùng một nhóm người đặt cùng một bàn, ở đây là một quán bar bãi biển, và gặp nhau vào một ngày cố định. Nhóm người Thụy Sĩ thậm chí còn gọi cho Jenny mỗi tháng để nhắc cô ấy đến, điều khiến cô ấy vừa ngạc nhiên vừa vui.

Nói trong video: “geh ich zu dem Schweizer Stammtisch, der monatlich stattfindet” — “Tôi đang đi đến buổi Stammtisch của nhóm người Thụy Sĩ diễn ra hàng tháng.” Từ này ghép từ “Stamm” (nhóm cốt lõi) và “Tisch” (bàn ăn). Thường dùng để chỉ một nhóm cố định gặp nhau vào cùng một ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng, thường ở quán rượu hoặc bar. Ví dụ: “Wir haben einen Stammtisch am ersten Montag im Monat” (Chúng tôi có buổi Stammtisch vào thứ Hai đầu tiên của tháng). “Komm doch mal zum Stammtisch” (Ghé chơi buổi Stammtisch nào). Bạn “đi đến” (gehen zu) một Stammtisch hoặc “có” (haben) một Stammtisch; nó chỉ chính buổi gặp gỡ chứ không chỉ bàn ăn vật lý.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.9%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

schalabif
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
sichergehen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be sure, to make sure
strandbarstort
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(unclear compound)
sabrina
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Sabrina
aviv
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Aviv

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức