Schweizer Stammtisch in Tel Aviv: Abendvlog am Strand
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Stammtisch trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Jenny nói: “geh ich zu dem Schweizer Stammtisch, der monatlich stattfindet” — cô ấy đang đi đến buổi Stammtisch của nhóm người Thụy Sĩ diễn ra hàng tháng. Stammtisch không phải là một câu lạc bộ có quy định. Đó chỉ là một thói quen đều đặn: cùng một nhóm người đặt cùng một bàn, ở đây là một quán bar bãi biển, và gặp nhau vào một ngày cố định. Nhóm người Thụy Sĩ thậm chí còn gọi cho Jenny mỗi tháng để nhắc cô ấy đến, điều khiến cô ấy vừa ngạc nhiên vừa vui.
Nói trong video: “geh ich zu dem Schweizer Stammtisch, der monatlich stattfindet” — “Tôi đang đi đến buổi Stammtisch của nhóm người Thụy Sĩ diễn ra hàng tháng.” Từ này ghép từ “Stamm” (nhóm cốt lõi) và “Tisch” (bàn ăn). Thường dùng để chỉ một nhóm cố định gặp nhau vào cùng một ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng, thường ở quán rượu hoặc bar. Ví dụ: “Wir haben einen Stammtisch am ersten Montag im Monat” (Chúng tôi có buổi Stammtisch vào thứ Hai đầu tiên của tháng). “Komm doch mal zum Stammtisch” (Ghé chơi buổi Stammtisch nào). Bạn “đi đến” (gehen zu) một Stammtisch hoặc “có” (haben) một Stammtisch; nó chỉ chính buổi gặp gỡ chứ không chỉ bàn ăn vật lý.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.