Schweizer Wort "rassig" und seine Doppelbedeutung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«rassig» nghĩa là gì trong tiếng Thụy Sĩ Đức?

rassig
Cạm bẫy văn phong tiếng Thụy Sĩ Đức
«rassig» trong tiếng Thụy Sĩ Đức nghĩa là «sang trọng, đẹp trai, phong độ» — nhưng nghe như từ mang sắc thái chủng tộc đối với người nói tiếng Đức chuẩn

Ở Thụy Sĩ, rassig là một lời khen thông thường: rassiger Wagen là một chiếc xe sang trọng, thanh lịch; rassige Frisur là một kiểu tóc ấn tượng. Từ này thực sự xuất phát từ Rasse (nghĩa là «giống», «chủng loại») — ban đầu chỉ một con ngựa thuần chủng, hăng hái, đầy phong độ và tài tình. Cùng một gốc từ đó là lý do người nói tiếng Đức chuẩn nghe thấy Rasse (chủng tộc) trong từ này và cảm thấy nó mang hàm ý nặng nề — chính vì vậy người Thụy Sĩ sẽ cảnh báo bạn đừng dùng từ này ở Đức.

Đoạn clip thể hiện sự nhầm lẫn đó một cách sinh động: một người nói thoải mái dùng rassig để miêu tả một chiếc xe sang trọng — rồi nhìn nó lao đi và補 thêm er war zu rassig («nó quá rassig»), lúc này mang nghĩa đơn giản là quá nhanh. Hai nghĩa — sang trọng và nhanh — cùng tồn tại thoải mái trong tiếng Thụy Sĩ Đức, nghĩa «nhanh» là sự mở rộng tự nhiên từ khí chất hăng hái của ngựa thuần chủng (dù dân gian thường liên hệ nó với rasant, từ này thực sự xuất phát từ Rasse). Câu nói tức thì «bạn không nên dùng từ đó» của người kia nắm bắt khe hở văn phong xuyên biên giới trong thời gian thực. Trong từ điển Thụy Sĩ (berndeutsch.ch, từ điển Ostschweiz) rassig được liệt kê là flott, elegant (sành điệu, sang trọng) không mang sắc thái chủng tộc; từ điển tiếng Đức chuẩn gắn nó với Rasse và đánh dấu là có thể gây xúc phạm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.7%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.8%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

rassig
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
spirited, lively (horses)
influencer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
influencer
rassiger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more vigorous, racy
rossig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
horse-like or equine
zurassig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức