Sturm der Liebe: Winterpause und Sendetermine 2025/2026

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'aufatmen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

aufatmen
Từ tiếng Đức chỉ sự nhẹ nhõm
thở phào nhẹ nhõm — cảm giác căng thẳng tan biến khi nỗi lo cuối cùng cũng đã qua.

aufatmen nghĩa đen là 'thở ra', nhưng trong tiếng nói hàng ngày nó biểu thị sự nhẹ nhõm khi điều gì đó đáng lo ngại cuối cùng cũng đã qua. Trong đoạn clip này, nó biến tin xấu thành tin tốt: chương trình nghỉ dài dịp đông, nhưng người hâm mộ können aufatmen vì các tập mới sẽ trở lại vào tháng Giêng. Dùng từ này bất cứ khi nào căng thẳng kết thúc và bạn có thể ngừng lo lắng.

„Doch die Fans der Serie können aufatmen.” — „Nhưng người hâm mộ của bộ phim có thể thở phào nhẹ nhõm.” (Nhưng khán giả bộ phim có thể nhẹ nhõm.)<br><br>Als die Prüfung vorbei war, konnte ich endlich aufatmen. — Khi bài thi kết thúc, tôi cuối cùng cũng đã có thể thư giãn.<br><br>Die ganze Stadt atmete auf, als der Sturm vorbei war. — Cả thành phố đều cảm thấy nhẹ nhõm khi cơn bão đã qua.<br><br>Nach der guten Nachricht atmeten alle auf. — Sau tin tốt, mọi người đều thư giãn.<br><br>Từ này thường xuất hiện ngay sau một thời gian chờ đợi căng thẳng kết thúc tốt đẹp, vì vậy nó báo hiệu: 'có tin tốt, bạn có thể ngừng lo lắng rồi.' Thường đi kèm với 'endlich' (cuối cùng) hoặc 'können' (có thể), như trong clip. Hình ảnh thể xác — một hơi thở dài ra — vẫn còn trong từ, nhưng trong tiếng nói hàng ngày nó gần như luôn chỉ sự nhẹ nhõm về mặt cảm xúc.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức