Was wirklich mit Wal Timmy in Dänemark passiert

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«von uns gehen» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

von uns gehen
Ởm ngữ về cái chết trong tiếng Đức
«qua đi», đúng nghĩa là «đi khỏi chúng ta» — cách nói lịch sự, dùng trong văn phong trang trọng để chỉ ai đó đã qua đời

Von uns gehen là một ợm ngữ phổ biến trong tiếng Đức để chỉ cái chết — tương đương với cụm từ «passed away» trong tiếng Anh. Cụm từ này giữ khoảng cách tôn trọng trước cái chết: er ist von uns gegangen («ông ấy đã qua đời») thường xuất hiện trong các bản tin báo tử, thiệp chia buồn và thông báo chính thức. Điều khiến cụm từ này dễ nhớ là hình ảnh đằng sau nó: người đó không «chết», mà chỉ đơn giản là đi khỏi chúng ta — một sự rời đi nhẹ nhàng thay vì một sự kết thúc.

Trong đoạn video này, người kể chuyện dùng cụm từ này với sự trang trọng hoàn toàn cho con cá voi Timmy — «traurigerweise vor der Insel Dänemark tatsächlich von uns ging» («buồn thay, ngoài khơi đảo Đan Mạch, nó thực sự đã qua đời») — rồi ngay lập tức tiết lộ rằng xác Timmy đang được chế thành dầu sinh học. Sự đối lập xảy ra ngay lập tức: ợm ngữ trang trọng va chạm trực diện với thực tế công nghiệp. Chính sự va chạm đó khiến bài học về văn phong trở nên khó quên. Để so sánh, người Đức cũng dùng sterben (trung tính, y khoa), einschlafen («ngủ quên», mềm dẻo hơn nữa), hoặc das Zeitliche segnen («chúc phước cho đời chư sinh», cổ ngữ và hơi châm biếm). Von uns gehen nằm ở giữa — ấm áp và trang trọng, là lựa chọn mặc định cho nỗi buồn công khai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.4%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

biodiesel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
biodiesel
reinch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
reingepumpt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pumped in
timmy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Timmy
trackerdaten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tracker data

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức