Wie alt bin ich? – Ein lustiges Ratespiel

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Saxony · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Jugendweihe» là gì, và nó bắt nguồn từ đâu?

die Jugendweihe
Thuật ngữ văn hóa - lịch sử Đông Đức
một nghi lễ trưởng thành phi tôn giáo, gắn liền lịch sử với Đông Đức

Giữa trò chơi đoán tuổi, người nói đề cập đến việc mình đã trải qua Jugendweihe — một nghi lễ trưởng thành phi tôn giáo dành cho trẻ 14 tuổi. Truyền thống này xuất hiện trước cả Đông Đức, bắt nguồn từ các nghi lễ phi tôn giáo những năm 1850, nhưng Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) đã biến nó thành phương án thay thế chính thức cho phép rửa tội (Confirmation) theo truyền thống xã hội chủ nghĩa. Nghi lễ Jugendweihe chính thức đầu tiên của Đông Đức diễn ra năm 1955, và đến khi Đông Đức sụp đổ năm 1989, hơn bảy triệu thanh niên đã tham gia.

Dưới thời Đông Đức, áp lực xã hội và chính trị mạnh mẽ buộc hầu như mọi người đều phải tham gia — không tham gia có thể gây thiệt thực ở trường học và đời sống — và nghi lễ bao gồm lời thề trung thành với nhà nước xã hội chủ nghĩa. Phần thề chính trị này bị bỏ sau khi thống nhất, nhưng chính nghi lễ vẫn tồn tại: ngày nay Jugendweihe vẫn được tổ chức rộng rãi khắp miền Đông Đức, đơn giản như một nghi lễ trưởng thành phi tôn giáo.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97.6%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

volljährig
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
of legal age
ausgelernt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fully trained
jugendweihe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
youth initiation ceremony
moped
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small motorcycle
blöde Frage von mir
1×
silly question from me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Saxony trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức