오랜 연애 후 이별, 삼 년 동안의 후유증

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'butjapda' nghĩa là gì trong chia tay tiếng Hàn?

붙잡다 (butjapda)
Từ vựng chia tay tiếng Hàn
nghĩa đen là 'nắm chặt và giữ lại'; khi chia tay, dùng để chỉ việc van nài đối phương ở lại

붙잡다 (butjapda) là sự kết hợp của 붙다 (bám, dính) và 잡다 (nắm, nắm lấy), nên nghĩa gốc của nó là nắm chặt thứ gì đó để nó không thể thoát đi. Dùng từ này cho người đang rời xa bạn, nó thành động từ chỉ việc van nài họ đừng đi: 헤어지자는 사람을 붙잡다, 'nắm giữ người muốn chia tay'. Không có động từ tiếng Anh nào diễn tả trọn vẹn cảnh tượng đó.

Trong đoạn clip, một cô gái kể về ba năm sau khi một mối tình dài kết thúc: 계속 막 붙잡거든 내가 — 'Mình cứ mãi nắm chặt không buông'. Nghĩa đen vẫn rất hữu ích: 팔을 붙잡다 (nắm tay ai đó), 택시를 붙잡다 (bắt taxi). Thể bị động 붙잡히다 là gì xảy ra khi cảnh sát bắt bạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

88.2%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

거야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
내가
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
만났던
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
못하겠는
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
뭐가
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn