오랜 연애 후 이별, 삼 년 동안의 후유증
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
'butjapda' nghĩa là gì trong chia tay tiếng Hàn?
붙잡다 (butjapda) là sự kết hợp của 붙다 (bám, dính) và 잡다 (nắm, nắm lấy), nên nghĩa gốc của nó là nắm chặt thứ gì đó để nó không thể thoát đi. Dùng từ này cho người đang rời xa bạn, nó thành động từ chỉ việc van nài họ đừng đi: 헤어지자는 사람을 붙잡다, 'nắm giữ người muốn chia tay'. Không có động từ tiếng Anh nào diễn tả trọn vẹn cảnh tượng đó.
Trong đoạn clip, một cô gái kể về ba năm sau khi một mối tình dài kết thúc: 계속 막 붙잡거든 내가 — 'Mình cứ mãi nắm chặt không buông'. Nghĩa đen vẫn rất hữu ích: 팔을 붙잡다 (nắm tay ai đó), 택시를 붙잡다 (bắt taxi). Thể bị động 붙잡히다 là gì xảy ra khi cảnh sát bắt bạn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.