고등학교 야자 시간에 벌어진 황당한 사건

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**야자 (yaja)** trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

야자 (yaja)
Viết tắt đời sống học đường tiếng Hàn
야자 (yaja) = buổi tự học buổi tối, thường bắt buộc hoặc được kỳ vọng, viết tắt của 야간자율학습 (tự học ban đêm).

야자 (yaja) là từ khiến nhiều học sinh trung học Hàn Quốc rên rỉ: một buổi tự học buổi tối có thể kéo dài đến muộn đêm. Nó là từ ghép rút gọn của 야간자율학습 — 야(간) nghĩa là 'đêm' cộng với 자(율) 'tự chủ' học tập. Sự nghịch lý đã có sẵn trong tên gọi: nó gọi là 'tự chủ', nhưng thường có giáo viên tuần tra lớp và, ở một số trường, việc tham gia là bắt buộc hoặc được kỳ vọng mạnh mẽ chứ không thực sự tự nguyện.

Tên đầy đủ 야간자율학습 (yagan-jayul-hakseup) xếp ba khối Hán-Việt: 야간 (ban đêm) + 자율 (tự chủ) + 학습 (học tập). Người Hàn nén nó chỉ còn hai âm tiết đầu, 야자 — cùng logic rút gọn như 야식 (đồ ăn đêm) và các từ 야- khác. Trong đoạn clip, người kể nắm bắt chính xác tâm trạng: chán ngồi ở bàn, anh nói chưa từng đi tù (감옥), nhưng đoán 야자 chắc cảm giác giống như vậy. Bạn cũng sẽ nghe dạng động từ 야자하다 / 야자를 하다 ('làm 야자'), như trong 오늘도 야자를 하고 있다 — 'hôm nay lại làm 야자 nữa'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

82.2%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

영수는
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Youngsoo
하고
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
a conjunctive form of 하다 (hada)
있다
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to exist
여덟
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight
오늘도
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
today also

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn