다 이루어질 지니 포스터 촬영 비하인드
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
'썩소 (sseokso)' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
썩소 (sseokso) là nụ cười không phải nụ cười: một bên miệng nhếch lên, chẳng có chút ấm áp nào. Từ này là dạng rút gọn của 썩은 미소 (sseogeun miso), nghĩa đen 'nụ cười thối', trong đó 소 (so) là từ Hán-Việt 笑 (tiết) nghĩa là 'cười'. Từ này lan truyền đầu những năm 2000 như đối lập với 살인미소 (sarin miso) — 'nụ cười giết người' (nụ cười quyến rũ đến mức 'gây chết người'), nên gọi khuôn mặt ai đó là 썩소 tức là nói sự quyến rũ đó đã 'biến chất' thành nụ cười khẩy.
Trong đoạn clip, diễn viên đóng vai 가영 (Ga-young) giải thích nhân vật của cô hầu như không biết cười, nên cái ra chỉ là 썩소 — mặt bình thường thì vô cảm, mà khi hào hứng (ví dụ như khi đập vỡ cái đèn) thì lại thành nụ cười méo mó một bên. Một từ chê bai liên quan là 썩은 표정 (sseogeun pyojeong), chỉ khuôn mặt của người đã rõ ràng 'bỏ cuộc' / tuyệt vọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.