다 이루어질 지니 포스터 촬영 비하인드

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'썩소 (sseokso)' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

썩소 (sseokso)
Biểu thức lóng tiếng Hàn
nụ cười méo, méo mó, lopsided; đúng nghĩa là 'nụ cười thối'

썩소 (sseokso) là nụ cười không phải nụ cười: một bên miệng nhếch lên, chẳng có chút ấm áp nào. Từ này là dạng rút gọn của 썩은 미소 (sseogeun miso), nghĩa đen 'nụ cười thối', trong đó 소 (so) là từ Hán-Việt 笑 (tiết) nghĩa là 'cười'. Từ này lan truyền đầu những năm 2000 như đối lập với 살인미소 (sarin miso) — 'nụ cười giết người' (nụ cười quyến rũ đến mức 'gây chết người'), nên gọi khuôn mặt ai đó là 썩소 tức là nói sự quyến rũ đó đã 'biến chất' thành nụ cười khẩy.

Trong đoạn clip, diễn viên đóng vai 가영 (Ga-young) giải thích nhân vật của cô hầu như không biết cười, nên cái ra chỉ là 썩소 — mặt bình thường thì vô cảm, mà khi hào hứng (ví dụ như khi đập vỡ cái đèn) thì lại thành nụ cười méo mó một bên. Một từ chê bai liên quan là 썩은 표정 (sseogeun pyojeong), chỉ khuôn mặt của người đã rõ ràng 'bỏ cuộc' / tuyệt vọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

80.5%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

맡은
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
램프를
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
역을
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
많은
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
싶다
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to want (to do)
스포 덩어리
1×
character full of spoilers

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn