수영장에서 질투와 마음을 확인하는 대화
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「티 내다 (ti naeda)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Ti là manh mối lộ ra: dấu hiệu mà một tâm trạng, thói quen hay bối cảnh để lại trên một người. 티 내다 là để điều đó lộ ra, có chủ đích hay vô tình, còn 티 나다 là nó tự lộ ra. 티 안 나게 하다 nghĩa là làm gì đó sao cho không ai nhận ra. Đây là từ vựng của những cảm xúc bạn đang cố gắng giấu trên khuôn mặt.
Trong đoạn clip, bạn gái chọc bạn trai vì trông quá bình thản: 티를 안 내려고 많이 했지? — 「cậu đã cố gắng rất nhiều để không để lộ ra, phải không?」. Từ này gắn với cả kiểu người lẫn tâm trạng: 학생 티가 난다 (「nhìn là biết cô ấy là học sinh」), 촌티 cho vẻ ngoài quê mùa, 초보 티 cho người mới bắt đầu hiển nhiên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.