프러포즈 타이밍과 꿈을 선택한 설아
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「프러포즈」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tiếng Hàn vay từ tiếng Anh 'propose' thành 프러포즈 (peureopojeu), rồi thu hẹp nghĩa: nó gần như không bao giờ dùng cho việc đề xuất kế hoạch hay nâng ly chúc mừng. Nó chỉ riêng sự cầu hôn kết hôn kiểu lãng mạn, có nhẫn và hoa. Nếu bạn nhờ ai đó 프러포즈, bạn đang nhờ họ 'hỏi chuyện' chính thức. Từ Hán - Việt cổ hơn 청혼 (cheonghon) vẫn còn dùng cho 'lời đề nghị kết hôn' trang trọng, nhưng 프러포즈 chiếm lĩnh hoàn toàn phiên bản sự kiện, đầy cảm xúc.
Đoạn clip khai thác vần điệu gần giống: một nhân vật ngập ngừng nói 프러포즈? rồi bị người kia đáp lại 포즈 좀 취해봐 — 'làm một pose nào'. 포즈 (pojeu) là từ vay chỉ dáng pose chụp ảnh, và 포즈를 취하다 là cụm cố định 'làm pose / giữ dáng', nên cả tình huống hài hước nằm ở khoảng cách giữa 프러포즈 và 포즈. Cũng lưu ý sự dao động chính tả: ngoài ra bạn sẽ thấy cả 프로포즈, vì người Hàn đang xấp xỉ nguyên âm tiếng Anh. Còn từ trang trọng, tra từ điển, hãy dùng 청혼(하다) — nghĩa đen 'xin hôn nhân' (Hán - Việt 請婚). Và 프러포즈 biến thành động từ rất dễ: 프러포즈하다 (cầu hôn), 프러포즈를 받다 (nhận được lời cầu hôn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.