프러포즈 타이밍과 꿈을 선택한 설아

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「프러포즈」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

프러포즈 (peureopojeu)
Từ vay tiếng Hàn lai tiếng Anh (Konglish)
Không chỉ là 'propose' — từ tiếng Hàn lai tiếng Anh chỉ chính sự cầu hôn lãng mạn, đầy hoa lệ.

Tiếng Hàn vay từ tiếng Anh 'propose' thành 프러포즈 (peureopojeu), rồi thu hẹp nghĩa: nó gần như không bao giờ dùng cho việc đề xuất kế hoạch hay nâng ly chúc mừng. Nó chỉ riêng sự cầu hôn kết hôn kiểu lãng mạn, có nhẫn và hoa. Nếu bạn nhờ ai đó 프러포즈, bạn đang nhờ họ 'hỏi chuyện' chính thức. Từ Hán - Việt cổ hơn 청혼 (cheonghon) vẫn còn dùng cho 'lời đề nghị kết hôn' trang trọng, nhưng 프러포즈 chiếm lĩnh hoàn toàn phiên bản sự kiện, đầy cảm xúc.

Đoạn clip khai thác vần điệu gần giống: một nhân vật ngập ngừng nói 프러포즈? rồi bị người kia đáp lại 포즈 좀 취해봐 — 'làm một pose nào'. 포즈 (pojeu) là từ vay chỉ dáng pose chụp ảnh, và 포즈를 취하다 là cụm cố định 'làm pose / giữ dáng', nên cả tình huống hài hước nằm ở khoảng cách giữa 프러포즈 và 포즈. Cũng lưu ý sự dao động chính tả: ngoài ra bạn sẽ thấy cả 프로포즈, vì người Hàn đang xấp xỉ nguyên âm tiếng Anh. Còn từ trang trọng, tra từ điển, hãy dùng 청혼(하다) — nghĩa đen 'xin hôn nhân' (Hán - Việt 請婚). Và 프러포즈 biến thành động từ rất dễ: 프러포즈하다 (cầu hôn), 프러포즈를 받다 (nhận được lời cầu hôn).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

81.4%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

아니야
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
no
백이년
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
two hundred years
포즈
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) 프러포즈 — marriage proposal
것도
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
also
너한테
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to you
타이밍이 안 오네
1×
not the right time or moment

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn