미국 주택가 뒤흔든 정체불명 굉음의 정체
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「굉음 (goeng-eum)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
굉음 (goeng-eum) không chỉ là tiếng ồn lớn — đó là tiếng nổ rền, rung chuyển mặt đất, từ mà báo chí Hàn Quốc dùng khi có vụ nổ, va chạm hay tiếng gầm rú. Đây là từ Hán-Việt, cấu thành từ 轟 (nghĩa là 'rền rĩ, sấm sét') và 音 (âm, 'tiếng'). Chữ 轟 viết bằng ba chữ 車 (xa/chiếc xe) chồng lên nhau — hãy hình dung tiếng rầm rập của nhiều chiếc xe cùng lúc, bạn sẽ nghe thấy ý nghĩa của 굉음.
Trong bài báo này, một 굉음 làm rung chuyển khu dân cư ở Massachusetts — người dân nhầm là bom nổ hay động đất (지진) cho đến khi NASA giải thích đó là thiên thạch một mét nổ trong không khí với năng lượng tương đương 300 tấn TNT. Cái đuôi 音 (âm, 'tiếng') là một khối xây dựng từ vựng đáng nhớ: 소음 (騷音) là 'tiếng ồn', 발음 (發音) là 'phát âm', 잡음 (雜音) là 'tiếng nhiễu/parasite'. Nhìn thấy 音 là có thể đoán được cả họ từ về âm thanh — trong khi 굉음 dành riêng cho những tiếng nổ lớn, đáng sợ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.