김신영이 흉내내는 김연자 성대모사 한 장면
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
'성대모사 (seongdaemosa)' nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
Tiếng Hàn có một từ rất 'nghĩa đen' để chỉ việc bắt chước giọng nói y hệt: 성대모사 (seongdaemosa). Tách ra thì nó đọc là 'sao chép dây thanh' — 성대 là dây thanh, 모사 nghĩa là sao chép hay tái hiện. Từ này bao gồm việc bắt chước giọng của người nổi tiếng, nhân vật hoạt hình, thậm chí là tiếng chó sủa. Trên các chương trình giải trí Hàn Quốc, một màn 성대모사 hay là một 'mánh khóe' biểu diễn được săn đón, và nhiều hài diễn đã xây dựng cả sự nghiệp nhờ một giọng bắt chước.
Cả hai phần đều là Hán-Việt: 성대 (聲帶, 'âm-băng' = dây thanh) và 모사 (模寫, 'mô-tả' = sao chép/vẽ lại); từ ghép này được chế tác ở Nhật Bản rồi mượn vào tiếng Hàn. Thường nghe là 성대모사(를) 하다, nghĩa là 'làm màn bắt chước', và người bắt chước giỏi gọi là 성대모사의 달인 — 'bậc thầy của việc bắt chước'. Ở đây hài diễn đang giữa màn 성대모사 của 'nữ hoàng trot' Kim Yeon-ja, bật giọng sân khấu tráng lệ trước khi đùa rằng nếu Lee Hyori có 'Ten Minutes' thì trot có Kim Yeon-ja.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.